Y THANH TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 铜合金条杆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ ý Thành
1
进口笔数
0
出口笔数
$16.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0303886926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHHF00R |
| 成立日期 | 2005-07-05 |
| 联系地址 | 356/32 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Ý THÀNH |
| 企业英文名称 | Y THANH TRADING - SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 356/36 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02854449295 |
| 邮箱 | ythanh@donghopkim.com |
| 官网 | donghopkim.com |
| 传真 | 02854449294 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740729 | 铜合金条杆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $16.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HASLLA SMARTECH | 韩国 | 1 | $16.9K | 铜合金条杆、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-28 | 铜合金条杆 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $9.6K |
| 2023-03-28 | 铜合金条杆 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $2.0K |
| 2023-03-28 | 铜合金条杆 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $1.3K |
| 2023-03-28 | 铜合金条杆 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $936 |
| 2023-03-28 | 铜合金条杆 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $3.2K |