PACIFIC ASIA TRADING AID CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Thương Mại Thái Bình á Lục
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301411980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM9RD0S |
| 成立日期 | 1995-08-01 |
| 联系地址 | 75 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN-THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH Á LỤC |
| 企业英文名称 | pacific asia trading aid co., ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75 Bùi Hữu Nghĩa, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Dịch vụ đóng gói bao bì. MÔi giới thuê kho bãi, dịch vụ thương mại: tìm kiếm đối tác hợp đồng thương mại, nghiên cứu tiếp thị,thông tin thương mại. Bổ sung ngành: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gỗ gia dụng, nông hải sản, lương thực, thực phẩm, rau quả, bánh kẹo, rượu, bia, nước giải khát ( đối với rượu trên 30 độ chỉ được hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo qui định của pháp luật), bách hoá, hàng gia dụng, văn phòng phẩm, công nghệ phẩm, hàng dệt-may-da-giày, mỹ phẩm, kim khí điện máy, điện lạnh, máy vi tính, thiết bị tin học, phương tiện vận tải, vật tư, máy móc, thiết bị, nguyên liệu, hoá chất ( trừ hoá chất có tính độc hại mạnh), vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất. Dịch vụ tin học: sửa chữa, lắp ráp, cài đặt, bảo trì, thiết kế phần mềm máy vi tính, thiết kế tạo mẫu, hướng dẫn điều hành sử dụng máy vi tính và chuyển giao công nghệ về lĩnh vực tin học. Đại lý ký gởi hàng hoá./.Bổ sung ngành: Đại lý cho các công ty chuyển phát nhanh nước ngoài. Dịch vận chuyển hàng hóa đường bộ-thủy-hàng không./. Giảm ngành:Đại lý cho các công ty chuyển phát nhanh nước ngoài. |
| 电话 | +842838417656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $1.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $542 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENGINE SYSTEM ASIA PTE LTD | 新加坡 | 2 | $2.1K | 非泡沫橡胶密封件、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 内燃机滤油器 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENGINE SYSTEM ASIA PTE LTD | 日本 | $294 |
| 2024-02-26 | 内燃机滤油器 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENGINE SYSTEM ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $281 |
| 2024-02-26 | 其他纸制品 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENGINE SYSTEM ASIA PTE LTD | 日本 | $858 |
| 2024-02-26 | 过滤净化器零件 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENGINE SYSTEM ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $117 |
| 2023-08-15 | 过滤净化器零件 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENGINE SYSTEM ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $38 |
| 2023-08-15 | 内燃机滤油器 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENGINE SYSTEM ASIA PTE LTD | 日本 | $110 |
| 2023-08-15 | 其他纸制品 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENGINE SYSTEM ASIA PTE LTD | 日本 | $280 |
| 2023-08-15 | 内燃机滤油器 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENGINE SYSTEM ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $106 |