MATIC AUTOMATIC TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG MATIC
28
进口笔数
0
出口笔数
$25.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702987223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8SYSK0 |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | 21D Khu phố Đông Ba, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG MATIC |
| 企业英文名称 | MATIC AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21D Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968966992 |
| 邮箱 | info@matictech.com.vn |
| 官网 | www.matictech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 19 | $11.7K |
| 中国 | 6 | $6.4K |
| 英国 | 1 | $5.3K |
| 美国 | 1 | $905 |
| 中国台湾 | 2 | $463 |
| 日本 | 1 | $296 |
| 意大利 | 1 | $115 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOUSER ELECTRONICS INC | 英国 | 14 | $9.6K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| TITAN ENTERPRISES LTD | 英国 | 1 | $5.3K | 液体流量计、绝缘电线 |
| Zhuzhou Nykko Technology Ltd. | 中国香港 | 5 | $3.3K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| KERNAL AUTOMATION CO LTD | 越南 | 2 | $3.3K | 静止变流器、电力控制板 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.0K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| VICPAS TOUCH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $990 | 通信设备零件、电气装置零件 |
| Zhuzhou Nykko Technology Co., Ltd. | 德国 | 1 | $733 | 电力控制板 |
| SCHLEIFRING GMBH | 德国 | 1 | $519 | 其他电路开关装置、电动机及零件 |
| SHENZHEN OZO ESTORE TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $296 | 电力控制板、其他电气设备 |
| ROTFIL S R L | 巴布亚新几内亚 | 1 | $115 | 自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 大功率晶体管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $14 |
| 2026-04-23 | 固态存储设备 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 德国 | $424 |
| 2026-04-23 | 固态存储设备 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 德国 | $424 |
| 2026-04-23 | 大功率晶体管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $14 |
| 2026-03-18 | 通信设备零件 | VICPAS TOUCH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $285 |
| 2026-03-18 | 通信设备零件 | VICPAS TOUCH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $345 |
| 2026-03-18 | 通信设备零件 | VICPAS TOUCH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-18 | 通信设备零件 | VICPAS TOUCH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-18 | 电器装置零件 | VICPAS TOUCH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $70 |
| 2026-03-18 | 通信设备零件 | VICPAS TOUCH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $180 |