T&H Vietnam Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại T & H Việt Nam
80
进口笔数
0
出口笔数
$298.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105578292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GW5PRF |
| 成立日期 | 2011-10-19 |
| 联系地址 | Số nhà 12, tổ 5, cụm 1, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI T & H VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, tổ 5, cụm 1, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842437590382 |
| 传真 | 0437590383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $298.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $298.29M | 棉絮制品、其他口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $714 |
| 2026-04-07 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-07 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $514 |
| 2026-04-07 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-07 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-07 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $786 |
| 2026-04-07 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $917 |
| 2026-04-07 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $643 |