Anna Nguyen Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 金属钩环
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thời Trang Anna Nguyen
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107370821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFURB77R |
| 成立日期 | 2016-03-25 |
| 联系地址 | 148 Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG ANNA NGUYEN |
| 企业英文名称 | ANNA NGUYEN FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 148 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84976930686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Jusfer Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 贱金属扣件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 金属纽扣 | FOSHAN JUSFER METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-05-27 | 金属纽扣 | FOSHAN JUSFER METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $169 |
| 2025-05-27 | 金属纽扣 | FOSHAN JUSFER METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-05-27 | 金属纽扣 | FOSHAN JUSFER METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $174 |
| 2025-05-27 | 金属钩环 | FOSHAN JUSFER METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-05-27 | 金属纽扣 | FOSHAN JUSFER METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-05-27 | 金属钩环 | FOSHAN JUSFER METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-05-27 | 金属纽扣 | FOSHAN JUSFER METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $104 |
| 2025-05-27 | 金属钩环 | FOSHAN JUSFER METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $44 |