THAO TRANH TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX & TM THảO TRANH
2
进口笔数
0
出口笔数
$25.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315966132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGMH0ST |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | 451/34 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THẢO TRANH |
| 企业英文名称 | THAO TRANH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 451/34 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84986617779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $25.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG YIFANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 2 | $25.1K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | PET塑料片材 | ZHEJIANG YIFANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-11-20 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG YIFANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-17 | PET塑料片材 | ZHEJIANG YIFANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-07-17 | 苯乙烯塑料 | ZHEJIANG YIFANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $930 |
| 2023-07-17 | 苯乙烯塑料 | ZHEJIANG YIFANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $279 |
| 2023-07-17 | PET塑料片材 | ZHEJIANG YIFANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-07-17 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG YIFANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.0K |