Dai Phuc Production & Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 女式化纤服装

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Đại Phúc

3
进口笔数
10
出口笔数
$126.3K
进口金额
$139.8K
出口金额
2024-10-02
最近进口
2024-11-26
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.8K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 7 笔2024-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 7 笔2024-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106571645
企查查编码QVN31ADHQT
成立日期2014-06-15
联系地址Thôn Thái Bằng, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thái Bằng, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội
经营范围Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84977444826
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580639其他窄幅织物
392329非乙烯塑料袋
401590硫化橡胶服装
420340其他皮革衣着附件
482190未印刷标签
540742染色尼龙织物
540761聚酯长丝织物
551219聚酯短纤织物
551299其他合成短纤织物

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$78.6K
韩国1$46.7K
越南1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$104.8K
中国台湾1$15.4K
中国1$12.6K
中国香港1$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harang & Jason Co., Ltd.中国2$49.5K人造纤维绒布、高强力机织物
Harang & Jason Co., Ltd.越南1$38.8K其他皮革衣着附件、印刷标签
Sun & Min Inc.中国1$29.1K染色合成针织布、染色聚酯布
Harang & Jason Co., Ltd.韩国1$8.9K染色合成针织布、印刷标签

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harang & Jason Co., Ltd.韩国7$104.8K男式化纤服装、男式化纤大衣
Harang & Jason Co. Ltd.中国台湾1$15.4K化纤连衣裙、女式针织衬衫
Harang & Jason Co., Ltd.中国1$12.6K非棉针织背心、女式针织衬衫
Harang & Jason Co. Ltd.中国香港1$7.0K化纤连衣裙、男式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-02非织造标签HARANG & JASON CO LTD中国$30
2024-10-02机织标签HARANG & JASON CO LTD中国$35
2024-10-02印刷标签HARANG & JASON CO LTD中国$45
2024-10-02非乙烯塑料袋HARANG & JASON CO LTD中国$255
2024-10-02其他窄幅织物HARANG & JASON CO LTD中国$395
2024-10-02硫化橡胶服装HARANG & JASON CO LTD中国$148
2024-10-01聚酯短纤织物HARANG & JASON CO LTD中国$9.3K
2024-07-24针织服装零件HARANG & JASON CO LTD韩国$916
2024-07-24针织服装零件HARANG & JASON CO LTD韩国$640
2024-07-24未印刷标签HARANG & JASON CO LTD韩国$281

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-26男式化纤裤HARANG & JASON CO LTD韩国$12.7K
2024-11-11男式化纤裤HARANG & JASON CO LTD韩国$2.8K
2024-09-28女式化纤服装HARANG & JASON CO LTD韩国$710
2024-09-27女式化纤服装HARANG & JASON CO LTD中国台湾$15.4K
2024-09-24女式化纤服装HARANG & JASON CO LTD中国香港$7.0K
2024-09-23女式化纤服装HARANG & JASON CO LTD韩国$32.0K
2024-09-23女式化纤服装HARANG & JASON CO LTD中国$12.6K
2024-09-17男式化纤服装Harang & Jason Co., Ltd.韩国$746
2024-09-17女式化纤服装HARANG & JASON CO LTD韩国$16.0K
2024-09-10女式化纤服装HARANG & JASON CO LTD韩国$11.4K

相关企业 · 同类产品

Dai Phuc Production & Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →