Dai Phuc Production & Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 女式化纤服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Đại Phúc
3
进口笔数
10
出口笔数
$126.3K
进口金额
$139.8K
出口金额
2024-10-02
最近进口
2024-11-26
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106571645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31ADHQT |
| 成立日期 | 2014-06-15 |
| 联系地址 | Thôn Thái Bằng, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thái Bằng, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84977444826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $78.6K |
| 韩国 | 1 | $46.7K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $104.8K |
| 中国台湾 | 1 | $15.4K |
| 中国 | 1 | $12.6K |
| 中国香港 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harang & Jason Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.5K | 人造纤维绒布、高强力机织物 |
| Harang & Jason Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.8K | 其他皮革衣着附件、印刷标签 |
| Sun & Min Inc. | 中国 | 1 | $29.1K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| Harang & Jason Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.9K | 染色合成针织布、印刷标签 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harang & Jason Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $104.8K | 男式化纤服装、男式化纤大衣 |
| Harang & Jason Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $15.4K | 化纤连衣裙、女式针织衬衫 |
| Harang & Jason Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 非棉针织背心、女式针织衬衫 |
| Harang & Jason Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $7.0K | 化纤连衣裙、男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 非织造标签 | HARANG & JASON CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-10-02 | 机织标签 | HARANG & JASON CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-10-02 | 印刷标签 | HARANG & JASON CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-10-02 | 非乙烯塑料袋 | HARANG & JASON CO LTD | 中国 | $255 |
| 2024-10-02 | 其他窄幅织物 | HARANG & JASON CO LTD | 中国 | $395 |
| 2024-10-02 | 硫化橡胶服装 | HARANG & JASON CO LTD | 中国 | $148 |
| 2024-10-01 | 聚酯短纤织物 | HARANG & JASON CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-07-24 | 针织服装零件 | HARANG & JASON CO LTD | 韩国 | $916 |
| 2024-07-24 | 针织服装零件 | HARANG & JASON CO LTD | 韩国 | $640 |
| 2024-07-24 | 未印刷标签 | HARANG & JASON CO LTD | 韩国 | $281 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 男式化纤裤 | HARANG & JASON CO LTD | 韩国 | $12.7K |
| 2024-11-11 | 男式化纤裤 | HARANG & JASON CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-09-28 | 女式化纤服装 | HARANG & JASON CO LTD | 韩国 | $710 |
| 2024-09-27 | 女式化纤服装 | HARANG & JASON CO LTD | 中国台湾 | $15.4K |
| 2024-09-24 | 女式化纤服装 | HARANG & JASON CO LTD | 中国香港 | $7.0K |
| 2024-09-23 | 女式化纤服装 | HARANG & JASON CO LTD | 韩国 | $32.0K |
| 2024-09-23 | 女式化纤服装 | HARANG & JASON CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-09-17 | 男式化纤服装 | Harang & Jason Co., Ltd. | 韩国 | $746 |
| 2024-09-17 | 女式化纤服装 | HARANG & JASON CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2024-09-10 | 女式化纤服装 | HARANG & JASON CO LTD | 韩国 | $11.4K |