An Binh HP Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AN BìNH HP
5
进口笔数
0
出口笔数
$95.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202120652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0W2N4KC |
| 成立日期 | 2021-08-25 |
| 联系地址 | Ngõ 97 đường Đoàn Kết, TDP 14, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN BÌNH HP |
| 企业英文名称 | AN BINH HP IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 97 đường Đoàn Kết, TDP 14, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84911411500 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $94.1K |
| 匈牙利 | 1 | $660 |
| 美国 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Yiwu Rising Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 玩具模型、其他自行车零件 |
| HK Gangjianxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 气体过滤机械、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 过滤净化器零件 | HK GANGJIANXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $169 |
| 2024-08-22 | 过滤净化器零件 | HK GANGJIANXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $146 |
| 2024-08-22 | 气体过滤机械 | HK GANGJIANXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-08-22 | 液体过滤机械 | HK GANGJIANXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $127 |
| 2024-08-22 | 过滤净化器零件 | HK GANGJIANXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $82 |
| 2024-08-22 | 过滤净化器零件 | HK GANGJIANXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $316 |
| 2024-08-22 | 电力控制板 | HK GANGJIANXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-08-22 | 过滤净化器零件 | HK GANGJIANXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $592 |
| 2024-08-22 | 高压继电器 | HK GANGJIANXIANG TRADE CO LTD | 匈牙利 | $660 |
| 2024-08-22 | 过滤净化器零件 | HK GANGJIANXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $423 |