TCT Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TCT VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$14.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108435849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0KPDT9 |
| 成立日期 | 2018-09-18 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 64, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TCT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TCT VIETNAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84868518555 |
| 邮箱 | luutrungchien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | 绝缘电线、其他合金钢条 |
| JAEHUYN VINA CO., LTD. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料包装制品、非注塑模具 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $636 | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $497 | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 非磁带视频设备 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-01-23 | 非办公金属家具 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-23 | 其他电视摄像机 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-01-23 | 高压塑料软管 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-01-23 | 非CRT电脑显示器 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-01-23 | 绝缘电线 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-01-23 | 静止变流器 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-01-23 | 存储单元 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-10-11 | 非磁带视频设备 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $348 |
| 2025-10-11 | 电气装置零件 | V POWER INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $71 |