Khánh Bảo Construction & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Khánh Bảo
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$284.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106321324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6AWA3T |
| 成立日期 | 2013-09-27 |
| 联系地址 | Xóm 3, Thôn Đồng Chầm, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG KHÁNH BẢO |
| 企业英文名称 | KHANH BAO CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Thôn Đồng Chầm, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84985978282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $284.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $262.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.8K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Masuda Vinyl Vietnam One Member Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Richell U Kwong Vietnam Co., Ltd. | 1 | $59 | 聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 粗PVC棒材 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $125 |
| 2025-12-12 | 天然石磨轮 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2025-12-12 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $114 |
| 2025-12-12 | 聚氯乙烯覆材 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $664 |
| 2025-12-12 | 精炼铜带 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $83 |
| 2025-11-05 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $55 |
| 2025-11-05 | 电力控制板 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-05 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $25 |
| 2025-11-05 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2025-11-05 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $1.5K |