International Development & Construction Consultant Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN XâY DựNG Và PHáT TRIểN QUốC Tế
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$954.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107883439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTHNJ15 |
| 成立日期 | 2017-06-13 |
| 联系地址 | Tầng 17, Tòa nhà Tasco, Lô HH2-2, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, Tòa nhà Tasco, Lô HH2-2, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84979812555 |
| 邮箱 | hcnsquocte@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $933.7K |
| 韩国 | 1 | $21.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $915.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Achim Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.0K | 其他加工水果、冷冻甜玉米 |
| Achim Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.5K | 冷冻甜玉米、冷冻蔬菜制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 3 | $2.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 钢铁门窗 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $676 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管材 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $821 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $349 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $374 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $518 |