AN MANH FOOD FOOD CO LTD
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm An Mạnh Food
3
进口笔数
106
出口笔数
$94.1K
进口金额
$3.02M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-02-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312688261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ987W9 |
| 成立日期 | 2014-03-13 |
| 联系地址 | Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM AN MẠNH FOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02862755355 |
| 邮箱 | pdthien0508@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 160540 | 其他甲壳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 170490 | 糖果 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 081340 | 其他干果 |
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 160540 | 其他甲壳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $84.6K |
| 越南 | 1 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 105 | $2.98M |
| 越南 | 1 | $37.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG WANLONG FOOD CO LTD | 中国 | 2 | $84.6K | 制备面食 |
| dd8672d89309a753d08972038376a56a | 1 | $9.4K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | 105 | $2.98M | 其他食品制剂、制备面食 |
| dd8672d89309a753d08972038376a56a | 1 | $37.7K |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 制备面食 | SHANDONG WANLONG FOOD CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-07-22 | 制备面食 | SHANDONG WANLONG FOOD CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2025-07-22 | 制备面食 | SHANDONG WANLONG FOOD CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2024-07-18 | 其他甲壳制品 | RICH RICE FIELD PTE LTD | 越南 | $9.4K |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 烘焙混合料面团 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $540 |
| 2026-02-27 | 糖果 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-02-27 | 糖果 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-02-27 | 制备面食 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 烘焙混合料面团 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $514 |
| 2026-02-27 | 制备面食 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $14.1K |
| 2026-02-27 | 其他食品制剂 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $14.1K |
| 2026-02-03 | 制备面食 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $7.3K |
| 2026-02-03 | 制备面食 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $7.3K |
| 2026-02-02 | 未煮意面 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $3.6K |