Safety VN Trade & Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT SAFETY VN
66
进口笔数
0
出口笔数
$323.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317099157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNT7N6M |
| 成立日期 | 2021-12-27 |
| 联系地址 | 17/22 Đường số 10, Khu phố 1, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT SAFETY VN |
| 企业英文名称 | SAFETY VN TRADE AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7 Đường số 9, Khu phố 16, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84904690967 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 32 | $142.2K |
| 波兰 | 14 | $87.2K |
| 意大利 | 9 | $31.7K |
| 德国 | 4 | $20.8K |
| 荷兰 | 1 | $12.4K |
| 美国 | 3 | $12.2K |
| 中国 | 4 | $11.5K |
| 英国 | 3 | $4.7K |
| 印度 | 1 | $210 |
| 韩国 | 1 | $133 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teledyne Oldham Simtronics SAS | 法国 | 20 | $109.9K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Teledyne Oldham Simtronics | 法国 | 15 | $49.4K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Plum Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $39.1K | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
| Aplisens S.A. | 波兰 | 6 | $36.4K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Pietro Fiorentini S.p.A. | 意大利 | 4 | $20.6K | 阀门龙头、仪表零件及附件 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.8K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| BNK Lines Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.4K | 液体流量计 |
| Aplisens S.A. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $10.8K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Beijing Cape Golden Gas Systems Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 气体烟雾分析仪、熔融石英玻璃管 |
| ASA S.r.l. | 意大利 | 3 | $4.3K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 切片机零件 | TELEDYNE OLDHAM SIMTRONICS | 法国 | $60 |
| 2026-04-07 | 气体烟雾分析仪 | TELEDYNE OLDHAM SIMTRONICS | 法国 | $461 |
| 2026-04-07 | 气体烟雾分析仪 | TELEDYNE OLDHAM SIMTRONICS | 法国 | $461 |
| 2026-04-07 | 切片机零件 | TELEDYNE OLDHAM SIMTRONICS | 法国 | $60 |
| 2026-04-03 | 流量压力检测零件 | Plum Sp. z o.o. | 波兰 | $968 |
| 2026-04-03 | 流量压力检测零件 | Plum Sp. z o.o. | 波兰 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 液体气体测量仪 | Plum Sp. z o.o. | 波兰 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 流量压力检测零件 | Plum Sp. z o.o. | 波兰 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 液体气体测量仪 | Plum Sp. z o.o. | 波兰 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 流量压力检测零件 | Plum Sp. z o.o. | 波兰 | $968 |