Emily Le
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$411
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300984245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXMC0EN |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | Số 19, đường Đoàn Trần Nghiệp, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMILY LÊ |
| 企业英文名称 | EMILY LE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, đường Đoàn Trần Nghiệp, Phường Ninh Xá (Hết hiệu lực), Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84987901506 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $411 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 其他干鱼 | — | 越南 | $5 |
| 2024-09-25 | 其他干鱼 | — | 越南 | $12 |
| 2024-09-25 | 其他干鱼 | — | 越南 | $15 |
| 2024-09-25 | 谷物制品 | — | 越南 | $12 |
| 2024-09-25 | 芝麻籽 | — | 越南 | $4 |
| 2024-09-25 | 混合蔬菜 | — | 越南 | $12 |
| 2024-09-25 | 其他干鱼 | — | 越南 | $3 |
| 2024-09-25 | 谷物制品 | — | 越南 | $4 |
| 2024-09-25 | 其他干鱼 | — | 越南 | $12 |
| 2024-09-25 | 糖果 | — | 越南 | $16 |