PepsiCo Foods Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,523 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM PEPSICO VIệT NAM
- 邮箱52,081
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
1,523
进口笔数
193
出口笔数
$81.37M
进口金额
$6.93M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
146
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702139167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9XYN3P |
| 成立日期 | 2012-12-14 |
| 联系地址 | Số 3-4-5, lô CN2, đường số 2, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM PEPSICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PEPSICO FOODS VIETNAM COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3-4-5, lô CN2, đường số 2, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842839369933 |
| 邮箱 | vnlays@gmail.com |
| 传真 | +842839369934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.6936万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 110313 | 玉米粗粒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 200811 | 花生 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 110520 | 马铃薯片粒 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 100590 | 其他玉米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 612 | $34.58M |
| 中国 | 241 | $11.34M |
| 印度 | 285 | $11.21M |
| 德国 | 114 | $9.58M |
| 英国 | 32 | $2.74M |
| 马来西亚 | 92 | $2.06M |
| 澳大利亚 | 38 | $1.85M |
| 意大利 | 21 | $1.51M |
| 斯洛伐克 | 4 | $1.36M |
| 美国 | 39 | $1.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 170 | $6.34M |
| 越南 | 6 | $564.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $17.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.0K |
| 中国香港 | 1 | $2.4K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 印度 | 2 | $940 |
| 中国 | 5 | $891 |
| 菲律宾 | 1 | $682 |
| 中国台湾 | 1 | $99 |
贸易伙伴
上游供应商(共 146)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pepsi Cola (Thai) Trading Co., Ltd. | 越南 | 344 | $19.55M | 其他食品制剂、加工马铃薯 |
| Symrise AG | 科特迪瓦 | 110 | $8.24M | 工业用芳香物质、混合调味料 |
| EZG Ankum GmbH | 德国 | 81 | $8.13M | 鲜马铃薯 |
| International Flavours & Fragrances (Thailand) Ltd. | 泰国 | 101 | $4.73M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| TTK HEALTHCARE LIMITED | 印度 | 132 | $2.86M | 人造人体部件、硫化橡胶避孕套 |
| PepsiCo Foods (China) Co., Ltd. | 中国 | 84 | $1.56M | 其他食品制剂、加工马铃薯 |
| Tatawa Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 45 | $1.35M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Hong Kong Sundee International Ltd. | 中国 | 58 | $938.6K | 鲜马铃薯 |
| Godawari Udyog | 印度 | 43 | $441.6K | 玉米粗粒、玉米粉 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $171.4K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pepsi Cola (Thai) Trading Co., Ltd. | 越南 | 169 | $6.90M | 加工马铃薯、马铃薯片粒 |
| Heat & Control Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $17.5K | 食品机械零件、食品加工机械 |
| PT PepsiCo Indonesia Foods & Beverages | 印度尼西亚 | 1 | $8.6K | 食品机械零件、食品加工机械 |
| International Flavours & Fragrances (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $4.0K | 混合调味料 |
| Atlas Contract Mfg Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.4K | 自粘塑料卷 |
| Sripipat Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.1K | 加工马铃薯、其他食品制剂 |
| Siddhi Vinayak Agri Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $940 | 食品机械零件、食品加工机械 |
| Changzhou Tengwin Pack Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $749 | 其他食品制剂、塑料容器 |
| PEPSICO FOODS TAIWAN | 中国台湾 | 2 | $275 | 马铃薯片粒、食品机械零件 |
| Jiangsu SKC Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 2 | $142 | 木托盘、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1,523)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | PEPSICO FOODS (CHINA) CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | PEPSICO FOODS (CHINA) CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | PEPSICO FOODS (CHINA) CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | PEPSICO FOODS (CHINA) CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | TTK HEALTHCARE LIMITED | 印度 | $23.3K |
| 2026-04-28 | 膨化谷物食品 | Altratec Sdn Bhd | 马来西亚 | $18.9K |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | TTK HEALTHCARE LIMITED | 印度 | $23.3K |
| 2026-04-28 | 膨化谷物食品 | Altratec Sdn Bhd | 马来西亚 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 膨化谷物食品 | Altratec Sdn Bhd | 马来西亚 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 膨化谷物食品 | Altratec Sdn Bhd | 马来西亚 | $18.9K |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 加工马铃薯 | PEPSI COLA (THAI) TRADING CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 加工马铃薯 | PEPSI COLA (THAI) TRADING CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 加工马铃薯 | PEPSI COLA (THAI) TRADING CO LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-25 | 加工马铃薯 | PEPSI COLA (THAI) TRADING CO LTD | 泰国 | $10.2K |
| 2026-04-25 | 加工马铃薯 | PEPSI COLA (THAI) TRADING CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | PT PEPSICO INDONESIA FOODS & BEVERAGES | — | $4.8K |
| 2026-04-20 | 食品机械零件 | PT PEPSICO INDONESIA FOODS & BEVERAGES | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | PEPSI COLA (THAI) TRADING CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | PEPSI COLA (THAI) TRADING CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-18 | 花生 | PEPSI COLA (THAI) TRADING CO LTD | 泰国 | $1.3K |