Vinh Khanh Phong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 漂白牛皮纸≤150g/m2
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vinh Khánh Phong
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$43.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312839577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDYS8GC |
| 成立日期 | 2014-07-01 |
| 联系地址 | 190/8 Lý Thánh Tông, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VINH KHÁNH PHONG |
| 企业英文名称 | VINH KHANH PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 190/8 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909193006 |
| 邮箱 | giaykhanhphong@gmail.com |
| 传真 | 0837681301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $43.2K |
| 越南 | 1 | $73 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minh Kuwan Paper International Ltd. | 中国台湾 | 3 | $34.4K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、淀粉胶 |
| Juang Jia Guoo Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 防油纸、未涂布牛皮纸 |
| Minh Kuwan Paper International | 越南 | 1 | $73 | 淀粉胶 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 纸制餐具 | Juang Jia Guoo Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 纸制餐具 | Juang Jia Guoo Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-01-20 | 纸制餐具 | Juang Jia Guoo Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-01-20 | 纸制餐具 | Juang Jia Guoo Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-05-03 | 淀粉胶 | MINH KUWAN PAPER INTERNATIONAL | 越南 | $73 |
| 2024-05-03 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Minh Kuwan Paper International Ltd. | 中国台湾 | $13.2K |
| 2024-04-26 | 淀粉胶 | MINH KUWAN PAPER INTERNATIONAL | 中国台湾 | $73 |
| 2024-04-26 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Minh Kuwan Paper International Ltd. | 中国台湾 | $13.2K |
| 2024-01-12 | 漂白牛皮纸 | MINH KUWAN PAPER INTERNATIONAL | 中国台湾 | $7.8K |