Truong Phat General Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 藤编制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Tổng Hợp Trường Phát
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$142.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105908624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7K1688U |
| 成立日期 | 2012-06-05 |
| 联系地址 | Số nhà 28, ngách 345/30 ngõ 345 Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Đầu Tư Tổng Hợp Trường Phát |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT GENERAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28, ngách 345/30 ngõ 345 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84904408887 |
| 邮箱 | nham_bn2013@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460122 | 藤编制品 |
| 460121 | 竹编产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $142.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miki & Co., Ltd. | 日本 | 23 | $142.0K | 残疾人用车、残疾人用车 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 竹编产品 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $966 |
| 2025-12-31 | 竹编产品 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $416 |
| 2025-12-31 | 藤编制品 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $7.4K |
| 2025-12-31 | 竹编产品 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $2.5K |
| 2025-12-31 | 藤编制品 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $2.2K |
| 2025-11-27 | 藤编制品 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $1.4K |
| 2025-11-27 | 藤编制品 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $289 |
| 2025-11-27 | 竹编产品 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $228 |
| 2025-09-27 | 藤编制品 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $6.8K |
| 2025-09-27 | 竹编产品 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $441 |