Southeast Asia Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN ĐNA
7
进口笔数
0
出口笔数
$50.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110518161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GN2X5V |
| 成立日期 | 2023-10-24 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 151A Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐNA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P403, Toà nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0889939839 |
| 邮箱 | Luudat123321@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 7 | $50.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nusantara Global Autoparts Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $50.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 车辆保险杠及零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $71 |
| 2025-04-01 | 车用照明信号装置 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $675 |
| 2025-04-01 | 车身零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $8 |
| 2025-04-01 | 车用照明信号装置 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $521 |
| 2025-04-01 | 车身零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $22 |
| 2025-04-01 | 车桥及零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $360 |
| 2025-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $96 |
| 2025-04-01 | 车身零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $33 |
| 2025-04-01 | 车辆离合器 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $372 |
| 2025-04-01 | 变速箱及零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $98 |