Hoang Tuan Khoa Services Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ HOàNG TUấN KHOA
1
进口笔数
49
出口笔数
$13.3K
进口金额
$1.68M
出口金额
2024-07-01
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305924292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY1XCN4 |
| 成立日期 | 2008-08-18 |
| 联系地址 | 1/2 ấp 4, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG TUẤN KHOA |
| 企业英文名称 | HOANG TUAN KHOA SERVICES TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/2 Ấp 24, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84981719757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 12 | $1.01M |
| 韩国 | 12 | $210.4K |
| 越南 | 2 | $116.3K |
| 俄罗斯 | 4 | $64.0K |
| 印度 | 7 | $63.7K |
| 巴基斯坦 | 4 | $59.9K |
| 土耳其 | 2 | $43.8K |
| 法国 | 3 | $6.8K |
| 中国台湾 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chanidam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.3K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iliya Gostar Jade Abrisham | 伊朗 | 10 | $927.2K | 其他食品制剂 |
| Shinseon F&V Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $167.6K | 其他果仁制品、坚果及种子 |
| Iliya Gostar Jade Abrisham | 越南 | 2 | $116.3K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| ILIYA GOSTAR JADE ABRISHAM | 1 | $93.2K | 其他食品制剂 | |
| HECTOR BEVERAGES PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $44.6K | 其他果仁制品、20度以上橙汁 |
| Sen Kozmetik Gida Kimya Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $43.8K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| Popular Juice Industries (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $38.7K | 低脂乳粉、阀门龙头 |
| Wahaj Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $21.2K | 加工植物油、精制椰子油 |
| Marudhar Labhaya Impex | 印度 | 2 | $12.3K | 其他果仁制品、聚酯塑料片材 |
| Les Faccioniers | 法国 | 2 | $299 | 其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 其他食品制剂 | CHANIDAM CO LTD | 越南 | $13.3K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他果仁制品 | SHINSEON F & V CO LTD | 韩国 | $850 |
| 2026-04-23 | 其他果仁制品 | SHINSEON F & V CO LTD | 韩国 | $16.5K |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | Frutex LLC | — | $15.9K |
| 2026-01-31 | 其他食品制剂 | ILIYA GOSTAR JADE ABRISHAM | — | $0 |
| 2026-01-31 | 其他食品制剂 | ILIYA GOSTAR JADE ABRISHAM | — | $93.2K |
| 2026-01-06 | 其他果仁制品 | SHINSEON F & V CO LTD | 韩国 | $16.7K |
| 2025-11-21 | 其他果仁制品 | AAGAM INC | 印度 | $6.8K |
| 2025-10-22 | 其他果仁制品 | SHINSEON F & V CO LTD | 韩国 | $16.7K |
| 2025-10-08 | 其他果仁制品 | POPULAR JUICE INDUSTRIES (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $810 |
| 2025-10-08 | 其他果仁制品 | POPULAR JUICE INDUSTRIES (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $12.2K |