WIX Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 未漂白全棉平纹布>200g/m2
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SELLERWIX
5
进口笔数
0
出口笔数
$370
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402083214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWWH39S |
| 成立日期 | 2021-02-19 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 20-22 Lê Quang Hòa, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SELLERWIX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà MB, 324 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0965577268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼加拉瓜 | 3 | $263 |
| 洪都拉斯 | 1 | $67 |
| 中国 | 2 | $36 |
| 孟加拉国 | 2 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tee Shirt Central | 尼加拉瓜 | 2 | $230 | 化纤针织服装 |
| Tee Shirt Central | 洪都拉斯 | 1 | $67 | 非棉针织背心 |
| FULLFILMENT CENTER | 中国 | 2 | $36 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2、牙科造型制剂 |
| TEE SHIRT CENTRAL | 美国 | 1 | $33 | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| FULLFILMENT CENTER | 孟加拉国 | 2 | $4 | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 棉针织T恤及背心 | TEE SHIRT CENTRAL | 尼加拉瓜 | $25 |
| 2026-03-03 | 婴儿棉针织品 | TEE SHIRT CENTRAL | 尼加拉瓜 | $8 |
| 2025-07-04 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 | FULLFILMENT CENTER | 中国 | $18 |
| 2025-07-04 | 针织头饰 | FULLFILMENT CENTER | 孟加拉国 | $2 |
| 2025-06-10 | 针织头饰 | FULLFILMENT CENTER | 孟加拉国 | $2 |
| 2025-06-10 | 非棉针织背心 | Tee Shirt Central | 洪都拉斯 | $67 |
| 2025-06-10 | 化纤针织服装 | TEE SHIRT CENTRAL | 尼加拉瓜 | $77 |
| 2025-06-10 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 | FULLFILMENT CENTER | 中国 | $18 |
| 2025-06-10 | 化纤针织服装 | Tee Shirt Central | 尼加拉瓜 | $153 |