Mirae H Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 机床零件及夹具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIRAE H VINA
8
进口笔数
2
出口笔数
$376.1K
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2025-09-25
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702352745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F0XUUY |
| 成立日期 | 2015-03-13 |
| 联系地址 | Lô C_3N_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIRAE H VINA |
| 企业英文名称 | MIRAE H VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C_3N_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 01645990249 |
| 邮箱 | mirae95@hanmail.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 381.7792亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $374.8K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirae Precision Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $371.2K | 机床零件及夹具、泵及压缩机零件 |
| Castec Korea Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他化学制剂、其他钢铁非螺纹件 |
| Garrett Motion Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Castec Korea Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 泵及压缩机零件、非可锻铸铁件 |
| Mirae Precision Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 机床零件及夹具 | MIRAE PRECISION CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2026-01-20 | 机床零件及夹具 | MIRAE PRECISION CO LTD | 韩国 | $43.7K |
| 2026-01-09 | 其他测量仪器 | MIRAE PRECISION CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-01-09 | 单相交流电机 | MIRAE PRECISION CO LTD | 韩国 | $700 |
| 2025-09-12 | 泵及压缩机零件 | CASTEC KOREA CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-08-18 | 机床零件及夹具 | MIRAE PRECISION CO LTD | 韩国 | $141.7K |
| 2025-08-18 | 机床零件及夹具 | MIRAE PRECISION CO LTD | 韩国 | $39.4K |
| 2025-08-18 | 机床零件及夹具 | MIRAE PRECISION CO LTD | 韩国 | $69.0K |
| 2025-08-18 | 机床零件及夹具 | MIRAE PRECISION CO LTD | 韩国 | $32.0K |
| 2025-06-19 | 其他钢铁制品 | GARRETT MOTION KOREA LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 泵及压缩机零件 | CASTEC KOREA CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-06-13 | 泵及压缩机零件 | MIRAE PRECISION CO LTD | 韩国 | $1.3K |