Le Nguyen Import Export International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế Lê NGUYễN
91
进口笔数
0
出口笔数
$866.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107825645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7X0AV46 |
| 成立日期 | 2017-05-03 |
| 联系地址 | P601 tầng 6, Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ LÊ NGUYỄN |
| 企业英文名称 | LE NGUYEN IMPORT EXPORT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P601 tầng 6, Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84901770079 |
| 邮箱 | le.nguyenoptical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $598.2K |
| 韩国 | 31 | $268.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Youli Optics Spectacles Co., Ltd. | 中国 | 18 | $282.4K | 非玻璃眼镜片、其他眼镜 |
| Kwang Won Optical Co. | 韩国 | 21 | $186.4K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Jiangsu Wanxin Co., Ltd. | 中国 | 7 | $68.3K | 非玻璃眼镜片、未装配玻璃镜片 |
| KWANG WON OPTICAL CO., LTD | 韩国 | 4 | $47.2K | 塑料眼镜架 |
| DANYANG DONG JIE GLASSES CO., LTD | 中国 | 2 | $31.0K | 非塑料眼镜架 |
| Danyang Freedom Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.7K | 非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架 |
| Oslo Bridge | 韩国 | 3 | $20.3K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Danyang Hantronic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Danyang Rishang Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.1K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Wenzhou Green Planet Optical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.8K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非塑料眼镜架 | DANYANG DONG JIE GLASSES CO., LTD | 中国 | $362 |
| 2026-04-24 | 非塑料眼镜架 | DANYANG DONG JIE GLASSES CO., LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-24 | 非塑料眼镜架 | DANYANG DONG JIE GLASSES CO., LTD | 中国 | $362 |
| 2026-04-24 | 非塑料眼镜架 | DANYANG DONG JIE GLASSES CO., LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-24 | 非塑料眼镜架 | DANYANG DONG JIE GLASSES CO., LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-24 | 非塑料眼镜架 | DANYANG DONG JIE GLASSES CO., LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-24 | 非塑料眼镜架 | DANYANG DONG JIE GLASSES CO., LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-24 | 非塑料眼镜架 | DANYANG DONG JIE GLASSES CO., LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-24 | 非塑料眼镜架 | DANYANG DONG JIE GLASSES CO., LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-24 | 非塑料眼镜架 | DANYANG DONG JIE GLASSES CO., LTD | 中国 | $121 |