Viet Nguyen Technology Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 460 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Việt Nguyễn

460
进口笔数
37
出口笔数
$6.83M
进口金额
$218.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-14
最近出口
104
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $793.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $658 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.6K · 9 笔出口 $953 · 1 笔2023-11进口 $81.8K · 10 笔出口 $27.4K · 1 笔2023-12进口 $529.0K · 16 笔出口 $914 · 1 笔2024-01进口 $42.2K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $56.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $122.7K · 11 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $202.7K · 12 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-05进口 $49.9K · 16 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-06进口 $10.2K · 6 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-07进口 $6.6K · 8 笔出口 $852 · 1 笔2024-08进口 $60.5K · 9 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-09进口 $312.4K · 8 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-10进口 $69.0K · 10 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-11进口 $62.6K · 14 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $279.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $369.6K · 21 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $172.7K · 12 笔出口 $53.7K · 2 笔2025-05进口 $40.3K · 10 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $167.6K · 15 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-07进口 $68.7K · 5 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-08进口 $22.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $274.4K · 7 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $232.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $292.5K · 16 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-12进口 $668.5K · 27 笔出口 $976 · 1 笔2026-01进口 $59.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.3K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-03进口 $596.8K · 20 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-04进口 $793.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $43.4K · 9 笔出口 $11.1K · 2 笔2026-06进口 $570.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $658 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.6K · 9 笔出口 $953 · 1 笔2023-11进口 $81.8K · 10 笔出口 $27.4K · 1 笔2023-12进口 $529.0K · 16 笔出口 $914 · 1 笔2024-01进口 $42.2K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $56.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $122.7K · 11 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $202.7K · 12 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-05进口 $49.9K · 16 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-06进口 $10.2K · 6 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-07进口 $6.6K · 8 笔出口 $852 · 1 笔2024-08进口 $60.5K · 9 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-09进口 $312.4K · 8 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-10进口 $69.0K · 10 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-11进口 $62.6K · 14 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $279.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $369.6K · 21 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $172.7K · 12 笔出口 $53.7K · 2 笔2025-05进口 $40.3K · 10 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $167.6K · 15 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-07进口 $68.7K · 5 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-08进口 $22.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $274.4K · 7 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $232.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $292.5K · 16 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-12进口 $668.5K · 27 笔出口 $976 · 1 笔2026-01进口 $59.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.3K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-03进口 $596.8K · 20 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-04进口 $793.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $43.4K · 9 笔出口 $11.1K · 2 笔2026-06进口 $570.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311462335
企查查编码QVN15K3ESB
成立日期2012-01-03
联系地址211/10/1 Vĩnh Viễn, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT NGUYỄN
企业英文名称VIET NGUYEN TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址211/10/1 Vĩnh Viễn, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
电话+84933048840
邮箱nguyenphantuyettrinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
902789分析仪器
902710气体烟雾分析仪
392690其他塑料制品
902730光学分光仪
701790其他实验室玻璃器皿
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
902720色谱仪
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
902790切片机零件
940320非办公金属家具
850440静止变流器
853710电力控制板
902730光学分光仪
340250零售清洁粉剂
392390其他塑料包装制品
701790其他实验室玻璃器皿
732690其他钢铁制品
841410真空泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡33$2.30M
美国157$1.40M
德国79$733.5K
日本51$729.9K
荷兰25$541.0K
中国56$310.4K
马来西亚32$181.8K
英国25$139.0K
意大利26$130.3K
印度15$121.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$148.5K
新加坡9$36.8K
马来西亚1$25.5K
意大利1$6.5K
日本1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 104)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AB SCIEX (Distribution) Pte. Ltd.瑞典56$3.16M切片机零件、其他诊断试剂
Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡50$441.4K分析仪器、其他离心泵
Techcomp Ltd.荷兰21$398.2K切片机零件、色谱仪
Hitachi High-Tech Scientific Solutions Co., Ltd.日本21$350.3K光学分光仪、切片机零件
Bruker Singapore Pte. Ltd.新加坡21$297.9K非医用X射线设备、X射线装置及零件
Membrapure Gmbh23$187.5K分析仪器、水净化机械
Tisch Environmental, Inc.美国12$127.4K流量压力检测零件、气体烟雾分析仪
Labindia Analytical Instruments Pvt. Ltd.印度11$115.0K分析仪器、切片机零件
Restek Corp.美国27$71.3K切片机零件、其他诊断试剂
Beijing Purkinje General Instrument Co., Ltd.中国13$8.8K光学分光仪、切片机零件

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南2$62.8K飞机零件、金属加工机刀
Bruker Singapore Pte. Ltd.新加坡2$37.4K分析仪器、光学分光仪
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$27.4K其他塑料制品、其他纸制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南3$22.3K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
AB SCIEX (Distribution) Pte. Ltd.瑞典7$16.7K切片机零件、电器装置零件
SMM Vietnam Co., Ltd.越南3$9.3K硫酸、氨水
Samtec Vietnam Co., Ltd.越南3$4.9K电器装置零件、1000伏以下插头插座
Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南3$2.9K精炼铜箔、其他化学制剂
Olam Vietnam Co., Ltd.越南2$2.7K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南2$1.8K未焙炒咖啡、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 460)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29紫外线红外线灯Xipei Precision Instruments日本$457
2026-06-22切片机零件Restek Corp.美国$710
2026-06-22不锈钢管配件Restek Corp.美国$403
2026-06-22贱金属盖Restek Corp.美国$478
2026-06-22其他钢铁制品Restek Corp.美国$249
2026-06-22不锈钢管配件Restek Corp.美国$403
2026-06-22水净化机械Membrapure Gmbh德国$4.2K
2026-06-22切片机零件Restek Corp.美国$237
2026-06-22切片机零件Restek Corp.美国$710
2026-06-22其他塑料制品Restek Corp.美国$47

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14分析仪器3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南$10.1K
2026-05-14其他测量仪器ACO Co., Ltd.日本$1.0K
2026-03-27不锈钢管配件SMM Vietnam Co., Ltd.越南$567
2026-03-27不锈钢管配件SMM Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-03-27钢制锁紧垫圈SMM Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-03-27过滤净化器零件SMM Vietnam Co., Ltd.越南$374
2026-03-27不锈钢管配件SMM Vietnam Co., Ltd.越南$432
2026-03-27不锈钢管配件SMM Vietnam Co., Ltd.越南$74
2026-03-27其他实验室玻璃器皿SMM Vietnam Co., Ltd.越南$221
2026-03-27高压塑料软管SMM Vietnam Co., Ltd.越南$136

相关企业 · 同类产品

Viet Nguyen Technology Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →