THANH DAT TRADING SERVICES & DEVELOPMENT CO LTD VP
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và PHáT TRIểN THàNH ĐạT VP
4
进口笔数
0
出口笔数
$3.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500615132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FV8E0U |
| 成立日期 | 2018-09-21 |
| 联系地址 | Số 103, Đường Ngô Miễn, TDP Xuân Bến, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH ĐẠT VP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 103, Đường Ngô Miễn, TDP Xuân Bến, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84985193032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.0K |
| 韩国 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他电视摄像机、其他光学元件 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $711 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $711 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 水净化机械 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-02-11 | 非木预制建筑 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $698 |
| 2026-02-11 | 瓶清洁干燥机 | SEKONIX VINA CO LTD | 韩国 | $54 |
| 2026-02-09 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $711 |
| 2026-02-05 | 自粘塑料卷 | DST VINA CO LTD | 越南 | $711 |
| 2025-10-15 | 灌装封口机 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-10-15 | 水净化机械 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-10-15 | 非木预制建筑 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $688 |