Trong Tin Nghia Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TRọNG TíN NGHĩA
13
进口笔数
16
出口笔数
$59.4K
进口金额
$26.5K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-03-05
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313652772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH3KB21 |
| 成立日期 | 2016-02-16 |
| 联系地址 | 91/1 Nguyên Hồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRỌNG TÍN NGHĨA |
| 企业英文名称 | TRONG TIN NGHIA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 91/1 Nguyên Hồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842866502816 |
| 邮箱 | info@ideagifts.vn |
| 传真 | 02838127778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420330 | 皮革腰带 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $53.3K |
| 中国台湾 | 2 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 12 | $11.8K |
| 日本 | 6 | $6.0K |
| 越南 | 3 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Jinshengtai Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.0K | 其他人造窄幅布、合成经编织物 |
| Guangzhou Carosung International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.7K | 贱金属扣件、皮革腰带 |
| Yongkang Hejia Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 真空瓶及零件、塑料容器 |
| JIUNN JANG TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $6.1K | PVC涂层织物、工业用纺织品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OF A Co., Ltd. | 缅甸 | 11 | $11.4K | 未印刷标签、塑料衣着附件 |
| OF A Co., Ltd. | 日本 | 6 | $6.6K | 女式棉制服装、非织造标签 |
| OF A Co., Ltd. | 5 | $5.0K | 非织造标签、商业广告材料 | |
| OF A Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 其他工业用纺织品、聚乙烯袋 |
| Heri Garment Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $366 | 未印刷标签、人造纤维无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 聚氯乙烯涂层布 | SHAOXING JINSHENGTAI TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-27 | 皮革随身盒 | GUANGZHOU CAROSUNG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-08-27 | 皮革腰带 | GUANGZHOU CAROSUNG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $189 |
| 2025-07-01 | 金属钩环 | GUANGZHOU CAROSUNG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-01 | 金属钩环 | GUANGZHOU CAROSUNG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-21 | 真空瓶及零件 | YONGKANG HEJIA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-05-21 | 真空瓶及零件 | YONGKANG HEJIA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-05-13 | 皮革腰带 | GUANGZHOU CAROSUNG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $822 |
| 2025-04-16 | 皮革腰带 | GUANGZHOU CAROSUNG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-29 | 皮革腰带 | GUANGZHOU CAROSUNG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 非织造标签 | OF A CO LTD | — | $608 |
| 2026-03-05 | 未印刷标签 | OF A CO LTD | 日本 | $100 |
| 2025-12-26 | 塑料纽扣 | OF A CO LTD | 缅甸 | $62 |
| 2025-12-26 | 未印刷标签 | OF A CO LTD | 缅甸 | $115 |
| 2025-12-03 | 塑料纽扣 | OF A CO LTD | 缅甸 | $278 |
| 2025-12-03 | 橡塑浸渍纱线 | OF A CO.,LTD | — | $1.3K |
| 2025-12-03 | 包覆橡胶绳 | OF A CO.,LTD | — | $87 |
| 2025-12-03 | 塑料纽扣 | OF A CO LTD | 缅甸 | $278 |
| 2025-12-03 | 未印刷标签 | OF A CO LTD | 缅甸 | $30 |
| 2025-12-03 | 聚乙烯袋 | OF A CO LTD | 缅甸 | $603 |