Vietnam Electricity Production & Value Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 高压控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Phát Triển Chất Lượng Điện Việt Nam
18
进口笔数
0
出口笔数
$4.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101186311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ9EANM |
| 成立日期 | 2001-12-04 |
| 联系地址 | Số 1, tổ 17, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN CHẤT LƯỢNG ĐIỆN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ELECTRICITY PRODUCTION AND VALUE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842422019086 |
| 传真 | 02438332223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853720 | 高压控制板 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $4.02M |
| 土耳其 | 8 | $564.8K |
| 中国 | 2 | $48.2K |
| 西班牙 | 1 | $36.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4cc86796088541f1ab1aa7a8ddb365e7 | 5 | $3.38M | ||
| Ormatzabal International Business S.L.U. | 西班牙 | 1 | $611.2K | 高压控制板、电器装置零件 |
| Kona Muhendislik Yapi Makina Mimarlik Jeofizik Oto San ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 5 | $473.5K | 非陶瓷绝缘配件 |
| Wenzhou Yikun Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.2K | 20W以上线绕电阻器、高压熔断器 |
| OrmaZabal International Business, S.L.U. | 卡塔尔 | 1 | $36.4K | 非陶瓷绝缘配件 |
| Inter Teknik Elektrik Ticaret ve Sanayi Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $35.0K | 高压熔断器、纸质文具 |
| Inter-Teknik Elektrik Tic. ve San. Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $31.1K | 高压熔断器、变压器零件 |
| Ormozabal International Business | 卡塔尔 | 1 | $29.5K | 高压控制板 |
| Inter Teknik Elektrik Tic. ve San. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $25.1K | 高压熔断器、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 高压熔断器 | INTER-TEKNIK ELEKTRIK TIC.VE SAN.LTD.STI | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 高压熔断器 | INTER-TEKNIK ELEKTRIK TIC.VE SAN.LTD.STI | 土耳其 | $2.3K |
| 2026-04-04 | 高压熔断器 | INTER-TEKNIK ELEKTRIK TIC.VE SAN.LTD.STI | 土耳其 | $406 |
| 2026-04-04 | 高压熔断器 | INTER-TEKNIK ELEKTRIK TIC.VE SAN.LTD.STI | 土耳其 | $2.3K |
| 2026-04-04 | 高压熔断器 | INTER-TEKNIK ELEKTRIK TIC.VE SAN.LTD.STI | 土耳其 | $834 |
| 2026-04-04 | 高压熔断器 | INTER-TEKNIK ELEKTRIK TIC.VE SAN.LTD.STI | 土耳其 | $3.5K |
| 2026-04-04 | 高压熔断器 | INTER-TEKNIK ELEKTRIK TIC.VE SAN.LTD.STI | 土耳其 | $6.6K |
| 2026-04-04 | 高压熔断器 | INTER-TEKNIK ELEKTRIK TIC.VE SAN.LTD.STI | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 高压熔断器 | INTER-TEKNIK ELEKTRIK TIC.VE SAN.LTD.STI | 土耳其 | $3.5K |
| 2026-04-04 | 高压熔断器 | INTER-TEKNIK ELEKTRIK TIC.VE SAN.LTD.STI | 土耳其 | $6.6K |