Spintex Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 机械零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SPINTEX VIệT NAM
28
进口笔数
7
出口笔数
$89.0K
进口金额
$25.5K
出口金额
2025-04-08
最近进口
2025-09-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108175774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27H7G2T |
| 成立日期 | 2018-03-06 |
| 联系地址 | Số 4 Ngõ 30 Đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPINTEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPINTEX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Ngõ 30 Đường Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84869693092 |
| 邮箱 | phuchang255@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 854520 | 碳刷 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844831 | 梳理机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 8 | $43.4K |
| 中国 | 6 | $23.2K |
| 德国 | 4 | $14.9K |
| 印度 | 10 | $6.5K |
| 意大利 | 1 | $923 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $25.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spintex s.r.o. | 捷克 | 8 | $43.4K | 机械零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Brujas Textile Tech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.2K | 梳理机零件、机械零件 |
| Legrom GmbH | 德国 | 4 | $15.8K | 机械零件、轴承零件 |
| Sakthi Textile Engineers | 印度 | 10 | $6.5K | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $25.5K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-03-20 | 机械零件 | SPINTEX S R O | 捷克 | $6.5K |
| 2025-01-08 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-01-08 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-01-08 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-08 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $121 |
| 2025-01-08 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $121 |
| 2025-01-08 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $121 |
| 2025-01-08 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $241 |
| 2025-01-08 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $121 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 梳理机零件 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-09-12 | 梳理机零件 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-09-12 | 梳理机零件 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $397 |
| 2025-09-12 | 梳理机零件 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-12 | 梳理机零件 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-09-12 | 梳理机零件 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-09-12 | 梳理机零件 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-01-18 | 梳理机零件 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $794 |
| 2025-01-18 | 梳理机零件 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2025-01-18 | 梳理机零件 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $198 |