ATTA VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ATTA VIệT NAM
- Facebook1
- Twitter1
3
进口笔数
0
出口笔数
$269.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315284274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBX8WYU |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | Số 17, Đường số 4, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATTA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, Đường số 4, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 邮箱 | atta.vn.adm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $269.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A TEXAS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | 3 | $269.3K | 非窗式空调机、铜合金管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 单相交流电机 | A TEXAS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2025-10-22 | 组合测量仪器 | A TEXAS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $320 |
| 2025-10-22 | 非窗式空调机 | A TEXAS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $42.9K |
| 2025-10-22 | 铜合金管 | A TEXAS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $210 |
| 2025-10-22 | 空调机零件 | A TEXAS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $180 |
| 2025-10-22 | 空调机零件 | A TEXAS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $45 |
| 2025-10-22 | 其他铝制品 | A TEXAS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $108 |
| 2025-10-22 | 非窗式空调机 | A TEXAS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $81.0K |
| 2025-10-22 | 空调机零件 | A TEXAS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2025-10-22 | 空调机零件 | A TEXAS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $790 |