The Dan Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU THế ĐAN LS
24
进口笔数
0
出口笔数
$589.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900892864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8Y2KBJ |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | Ô số 20, Lô CL 18, khu đô thị Nam Hoàng Đồng I, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU THẾ ĐAN LS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 20, Lô CL 18, khu đô thị Nam Hoàng Đồng I, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84349752629 |
| 邮箱 | Dacthuongls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870894 | 转向系统零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $589.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $171.5K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $133.1K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Pingxiang Qianhong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.9K | 其他离心泵、肉类家禽加工机 |
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.1K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.8K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| Taizhou Yuezeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 其他离心泵、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 变速箱及零件 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2025-07-23 | 滚珠轴承 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-07-23 | 非可锻铸铁件 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-07-23 | 其他钢铁制品 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-07-23 | 其他钢铁制品 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-23 | 车辆离合器 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-23 | 其他钢铁制品 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-07-23 | 转向系统零件 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-07-23 | 车轮零件 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-23 | 轴承座 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $40 |