Vietnam Kunjek Plastic & Metalwork Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NHựA & Cơ KHí KUNJEK VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$197.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108985507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQW39HN |
| 成立日期 | 2019-11-13 |
| 联系地址 | A31-Lô 3, Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NHỰA & CƠ KHÍ KUNJEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM KUNJEK PLASTIC & METALWORK INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A31-Lô 3, Khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 邮箱 | info@kunjekvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $197.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $184.3K | 注塑机、8477机器零件 |
| Orinko Advanced Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| GLS Thermoplastic Alloys (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他未硫化橡胶、未硫化改性橡胶 |
| UBE Elastomer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 聚丙烯聚合物 | Orinko Advanced Plastics Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2024-05-07 | 注塑机 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $68.7K |
| 2024-05-07 | 注塑机 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $115.6K |
| 2023-06-16 | 其他烯烃聚合物 | UBE ELASTOMER CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-03-16 | 其他未硫化橡胶 | GLS THERMOPLASTIC ALLOYS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-03-16 | 聚氨酯 | GLS THERMOPLASTIC ALLOYS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $30 |