BAC DO CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Bắc Đô
2
进口笔数
0
出口笔数
$269.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100774504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74CRCDM |
| 成立日期 | 2008-06-02 |
| 联系地址 | Đội 5, Thôn Môn Tự, Xã Tân Dân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG BẮC ĐÔ |
| 企业英文名称 | BAC DO CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 5, Thôn Môn Tự, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $184.9K |
| 新加坡 | 1 | $84.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2d69de2fd25ff7cd9e573de771ae8803 | 1 | $184.9K | ||
| GLOBUS TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | 1 | $84.6K | 10mm以上热轧钢板、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 存储单元 | FLEXTRON PTE LTD | 捷克 | $184.9K |
| 2023-09-28 | 其他自动数据处理系统 | GLOBUS TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $35.2K |
| 2023-09-28 | 其他自动数据处理系统 | GLOBUS TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $49.4K |