Truong Son Development Business Investment Corporation
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kinh Doanh Phát Triển Trường Sơn
7
进口笔数
0
出口笔数
$353.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313351415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92TBTBW |
| 成立日期 | 2015-07-15 |
| 联系地址 | 872 Trần Hưng Đạo, KP Lạc Hà, Thị Trấn Lạc Tánh, Huyện Tánh Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KINH DOANH PHÁT TRIỂN TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUONG SON DEVELOPMENT BUSINESS INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 872 Trần Hưng Đạo, KP Lạc Hà, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84977529559 |
| 邮箱 | truongsoncompany157@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $353.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Koala Pty Ltd | 日本 | 4 | $219.5K | 自推进起重机 |
| Lucky Koala Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $62.6K | 2升以下静止葡萄酒、高脂牛奶/奶油 |
| Lucky Kaola Pty Ltd | 日本 | 1 | $60.4K | 自推进起重机 |
| Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.6K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 钻探机械零件 | Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $10.6K |
| 2025-03-13 | 自推进起重机 | LUCKY KOALA PTY LIMITTED | 日本 | $56.4K |
| 2024-11-11 | 360度挖掘机 | LUCKY KOALA PTY LTD | 日本 | $31.3K |
| 2024-11-11 | 360度挖掘机 | LUCKY KOALA PTY LTD | 日本 | $31.3K |
| 2024-10-17 | 自推进起重机 | LUCKY KOALA PTY LIMITTED | 日本 | $52.6K |
| 2024-10-15 | 自推进起重机 | LUCKY KOALA PTY LIMITTED | 日本 | $26.3K |
| 2024-06-07 | 自推进起重机 | LUCKY KOALA PTY LIMITTED | 日本 | $84.3K |
| 2024-01-15 | 自推进起重机 | LUCKY KAOLA PTY LIMITTED | 日本 | $60.4K |