An Nguyen Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Mỏ AN NGUYêN
173
进口笔数
2
出口笔数
$1.13M
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-12-10
最近出口
46
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702052833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KJWV69 |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | Số 18, đường Lê Thanh Nghị, Phường Cẩm Bình, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MỎ AN NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 938 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84935949145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $484.1K |
| 日本 | 27 | $141.2K |
| 德国 | 57 | $132.4K |
| 瑞典 | 36 | $88.8K |
| 意大利 | 42 | $80.7K |
| 印度尼西亚 | 4 | $54.0K |
| 马来西亚 | 5 | $38.6K |
| 美国 | 13 | $32.1K |
| 土耳其 | 34 | $20.9K |
| 韩国 | 21 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Rongmin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $320.6K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $117.4K | 内燃机滤油器、其他车辆零件 |
| JIC Witte GmbH | 德国 | 12 | $85.8K | 车辆制动零件、齿轮及变速器 |
| NETC Co., Ltd. | 日本 | 9 | $71.1K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| Kian Chue Hwa (Industries) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $69.1K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Niitsu Turbo Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $38.6K | 其他气泵、土方机械零件 |
| SRP Sadid Otomotiv Anonim Şirketi | 土耳其 | 19 | $34.7K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Filtration Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $33.8K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Kb Parts | 韩国 | 9 | $24.9K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
| C.G.R. Cornelio Ghinassi Ricambi S.p.A. | 意大利 | 6 | $6.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kian Chue Hwa (Industries) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.7K | 柴油机零件、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 滚珠轴承 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $17 |
| 2026-04-25 | 其他泵和提升机 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $141 |
| 2026-04-25 | 垫片套装 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $14 |
| 2026-04-25 | 发动机泵 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $25 |
| 2026-04-25 | 空调机零件 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $261 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $23 |
| 2026-04-25 | 滚珠轴承 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $100 |
| 2026-04-25 | 滑轮飞轮 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $47 |
| 2026-04-25 | 火花点火发动机零件 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $33 |
| 2026-04-25 | 内燃机滤油器 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $11 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 空调机零件 | KIAN CHUE HWA (INDUSTRIES) PTE LTD | 新加坡 | $200 |
| 2024-12-20 | 空调机零件 | KIAN CHUE HWA (INDUSTRIES) PTE LTD | 新加坡 | $4.5K |