An Nguyen Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Mỏ AN NGUYêN

173
进口笔数
2
出口笔数
$1.13M
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-12-10
最近出口
46
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.5K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.7K · 19 笔出口 $200 · 1 笔2026-01进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.5K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.7K · 19 笔出口 $200 · 1 笔2026-01进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702052833
企查查编码QVN7KJWV69
成立日期2020-07-24
联系地址Số 18, đường Lê Thanh Nghị, Phường Cẩm Bình, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MỎ AN NGUYÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 938 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84935949145
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
841330发动机泵
848340齿轮及变速器
848180阀门龙头
848410金属复合垫圈
870830车辆制动零件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
841590空调机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$484.1K
日本27$141.2K
德国57$132.4K
瑞典36$88.8K
意大利42$80.7K
印度尼西亚4$54.0K
马来西亚5$38.6K
美国13$32.1K
土耳其34$20.9K
韩国21$16.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Rongmin Import & Export Co., Ltd.中国30$320.6K塑料家用制品、其他塑料制品
Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡24$117.4K内燃机滤油器、其他车辆零件
JIC Witte GmbH德国12$85.8K车辆制动零件、齿轮及变速器
NETC Co., Ltd.日本9$71.1K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
Kian Chue Hwa (Industries) Pte. Ltd.新加坡12$69.1K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Niitsu Turbo Industries (M) Sdn. Bhd.马来西亚5$38.6K其他气泵、土方机械零件
SRP Sadid Otomotiv Anonim Şirketi土耳其19$34.7K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Filtration Solution Pte. Ltd.新加坡3$33.8K内燃机滤油器、发动机空气滤清器
Kb Parts韩国9$24.9K非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承
C.G.R. Cornelio Ghinassi Ricambi S.p.A.意大利6$6.7K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kian Chue Hwa (Industries) Pte. Ltd.新加坡2$4.7K柴油机零件、空调机零件

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25滚珠轴承DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD德国$17
2026-04-25其他泵和提升机DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD德国$141
2026-04-25垫片套装DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD德国$14
2026-04-25发动机泵DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD德国$25
2026-04-25空调机零件DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD德国$261
2026-04-25阀门龙头DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD德国$23
2026-04-25滚珠轴承DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD德国$100
2026-04-25滑轮飞轮DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD德国$47
2026-04-25火花点火发动机零件DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD德国$33
2026-04-25内燃机滤油器DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD德国$11

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10空调机零件KIAN CHUE HWA (INDUSTRIES) PTE LTD新加坡$200
2024-12-20空调机零件KIAN CHUE HWA (INDUSTRIES) PTE LTD新加坡$4.5K

相关企业 · 同类产品

An Nguyen Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →