Minh Chau Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MINH CHâU VIệT NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$203.3K
出口金额
—
最近进口
2024-04-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107539595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7HKVYX |
| 成立日期 | 2016-08-15 |
| 联系地址 | Thôn 9, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH CHÂU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MINH CHAU TRADE SERVICES COMPANY LILITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 9, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +84983923399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 188.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $203.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $203.3K | 360度挖掘机、矿物粉碎机 |
| BM Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $0 | 360度挖掘机、前端装载机 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $44.7K |
| 2023-12-30 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $41.4K |
| 2023-12-30 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $41.4K |
| 2023-12-13 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $41.1K |
| 2023-12-13 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.9K |
| 2023-11-23 | 75kVA以下交流发电机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $825 |
| 2023-08-18 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $21.0K |
| 2023-06-30 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $0 |
| 2023-06-21 | 360度挖掘机 | BM Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $0 |
| 2023-06-21 | 360度挖掘机 | BM Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $0 |