Hoa Vien Pottery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gốm Sứ Hoa Viên
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$66.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700633959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNM7S5V |
| 成立日期 | 2005-05-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 887, Tờ bản đồ số 12, Khu phố Tân An, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM SỨ HOA VIÊN |
| 企业英文名称 | HOA VIEN POTTERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 887, Tờ bản đồ số 12, Khu phố Tân An, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84937006400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 660110 | 伞具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 5 | $65.8K |
| 韩国 | 1 | $825 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiendas del Mejoramiento del Hogar S.A. | 巴拿马 | 5 | $65.8K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| The Feber Interior | 韩国 | 1 | $825 | 非热带木装饰品、伞具 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他陶瓷装饰品 | Tiendas del Mejoramiento del Hogar S.A. | 秘鲁 | $2.4K |
| 2026-02-10 | 其他陶瓷装饰品 | Tiendas del Mejoramiento del Hogar S.A. | 秘鲁 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 其他陶瓷装饰品 | Tiendas del Mejoramiento del Hogar S.A. | 秘鲁 | $1.7K |
| 2026-02-10 | 其他陶瓷装饰品 | Tiendas del Mejoramiento del Hogar S.A. | 秘鲁 | $1.9K |
| 2025-11-27 | 其他陶瓷装饰品 | TIENDAS DEL MEJORAMIENTO DEL HOGAR SA | 秘鲁 | $2.3K |
| 2025-11-27 | 其他陶瓷装饰品 | TIENDAS DEL MEJORAMIENTO DEL HOGAR SA | 秘鲁 | $2.9K |
| 2025-11-27 | 其他陶瓷装饰品 | Tiendas del Mejoramiento del Hogar S.A. | 秘鲁 | $2.5K |
| 2025-11-27 | 其他陶瓷装饰品 | TIENDAS DEL MEJORAMIENTO DEL HOGAR SA | 秘鲁 | $3.4K |
| 2025-11-27 | 其他陶瓷装饰品 | Tiendas del Mejoramiento del Hogar S.A. | 秘鲁 | $970 |
| 2025-11-27 | 其他陶瓷装饰品 | TIENDAS DEL MEJORAMIENTO DEL HOGAR SA | 秘鲁 | $792 |