Global Vision Multimedia Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL VISION MULTIMEDIA VIETNAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$28.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317937112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8BPN8J |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Phòng 303, Tầng 3, 32 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL VISION MULTIMEDIA VIETNAM |
| 企业英文名称 | GLOBAL VISION MULTIMEDIA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 303, Tầng 3, 32 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 6592359311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4.663亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $9.9K |
| 美国 | 6 | $7.2K |
| 中国 | 8 | $5.7K |
| 匈牙利 | 2 | $4.6K |
| 越南 | 1 | $731 |
| 泰国 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Vision Multimedia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $14.7K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| QBIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.9K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Aquila Data Singapore | 新加坡 | 1 | $2.3K | 通信设备、贱金属配件 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $731 | 通信设备、音频放大器 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $290 | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Zhicheng Hong Kong Electronic Ltd. | 中国 | 1 | $93 | 通信设备 |
| 22 Miles, Inc. | 美国 | 1 | $90 | 云母制品、金属标牌 |
| PT Global Visi Multimedia | 印度尼西亚 | 1 | $34 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | GLOBAL VISION MULTIMEDIA PTE LTD | 中国 | $931 |
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | GLOBAL VISION MULTIMEDIA PTE LTD | 中国 | $97 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | GLOBAL VISION MULTIMEDIA PTE LTD | 中国 | $87 |
| 2026-03-27 | 通信设备 | GLOBAL VISION MULTIMEDIA PTE LTD | 中国 | $302 |
| 2026-03-27 | 通信设备 | GLOBAL VISION MULTIMEDIA PTE LTD | 中国 | $302 |
| 2026-03-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | QBIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $9.9K |
| 2026-02-11 | 音频放大器 | GLOBAL VISION MULTIMEDIA PTE LTD | 美国 | $3.0K |
| 2026-02-11 | 其他录音设备 | GLOBAL VISION MULTIMEDIA PTE LTD | 中国 | $24 |
| 2026-02-06 | 贱金属配件 | GLOBAL VISION MULTIMEDIA PTE LTD | 美国 | $106 |
| 2026-01-20 | 通信设备 | ZHICHENG HONGKONG ELECTRONIC LTD | 中国 | $93 |