Trieudubon Plastic Manufacturer Corporation
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT NHựA TRIệU DU BổN
33
进口笔数
0
出口笔数
$733.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301939611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0796UA0 |
| 成立日期 | 2000-03-13 |
| 联系地址 | Lô 15-17 Khu Công nghiệp Tân Tạo Đường Số 1, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NHỰA TRIỆU DU BỔN |
| 企业英文名称 | TRIEUDUBON PLASTIC MANUFACTURER CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 15-17 Khu Công nghiệp Tân Tạo Đường Số 1, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842839603540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $374.8K |
| 中国 | 4 | $119.1K |
| 美国 | 3 | $86.8K |
| 新加坡 | 4 | $73.8K |
| 新西兰 | 1 | $48.5K |
| 泰国 | 1 | $12.8K |
| 英国 | 2 | $7.7K |
| 意大利 | 1 | $5.4K |
| 德国 | 1 | $3.6K |
| 日本 | 2 | $825 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 12 | $328.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Enercon Industries Corp. | 美国 | 1 | $86.1K | 灌装封口机、其他陶瓷制品 |
| Shandong Tongjia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.6K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $73.7K | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 1 | $48.5K | ||
| Lotte Chemical Corporation | 朝鲜 | 1 | $28.6K | 低密度聚乙烯、丙烯共聚物 |
| Electronic Systems S.p.A. | 德国 | 2 | $9.0K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Kennametal Sintec Keramik Asia Ltd. | 英国 | 2 | $7.7K | 无机非碳化合物、其他润滑剂 |
| Machiho Seno | 日本 | 2 | $825 | 其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $708 | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $17.8K |
| 2026-01-05 | 丙烯共聚物 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-11-26 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $17.6K |
| 2025-09-29 | 金属处理机械 | ENERCON INDUSTRIES CORP | 美国 | $86.1K |
| 2025-09-03 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $12.4K |
| 2025-09-03 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $5.6K |
| 2025-07-29 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $27.4K |
| 2025-06-30 | 其他耐火陶瓷 | SINGAPORE ADVANTEC PTE LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-06-11 | 7毫米以下铝线 | DALIAN MANFISA ALUMINIUM WIRE CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-05-28 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $19.0K |