Nam Phong Scientific Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT NAM PHONG
33
进口笔数
1
出口笔数
$40.1K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2024-01-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108135838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3VNSJ5 |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 341 Phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM PHONG |
| 企业英文名称 | NAM PHONG SCIENTIFIC TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 341 Phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84982919651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 23 | $30.5K |
| 澳大利亚 | 10 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.P.A. Chem Ltd. | 保加利亚 | 23 | $30.5K | 其他诊断试剂、980200 |
| ORE Research & Exploration | 澳大利亚 | 10 | $9.6K | 其他诊断试剂、其他矿产品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinasanfu Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 氮、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他诊断试剂 | C.P.A CHEM LTD | 保加利亚 | $57 |
| 2026-01-19 | 其他诊断试剂 | C.P.A CHEM LTD | 保加利亚 | $24 |
| 2026-01-19 | 其他诊断试剂 | C.P.A CHEM LTD | 保加利亚 | $52 |
| 2026-01-19 | 其他诊断试剂 | C.P.A CHEM LTD | 保加利亚 | $769 |
| 2026-01-19 | 其他诊断试剂 | C.P.A CHEM LTD | 保加利亚 | $24 |
| 2026-01-19 | 其他诊断试剂 | C.P.A CHEM LTD | 保加利亚 | $24 |
| 2026-01-19 | 其他诊断试剂 | C.P.A CHEM LTD | 保加利亚 | $37 |
| 2026-01-19 | 其他诊断试剂 | C.P.A CHEM LTD | 保加利亚 | $52 |
| 2026-01-19 | 其他诊断试剂 | C.P.A CHEM LTD | 保加利亚 | $37 |
| 2026-01-19 | 其他诊断试剂 | C.P.A CHEM LTD | 保加利亚 | $111 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 其他诊断试剂 | VINASANFU MATERIAL CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-01-09 | 其他诊断试剂 | VINASANFU MATERIAL CO LTD | 越南 | $287 |
| 2024-01-09 | 其他诊断试剂 | VINASANFU MATERIAL CO LTD | 越南 | $318 |
| 2024-01-09 | 其他诊断试剂 | VINASANFU MATERIAL CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-01-09 | 其他诊断试剂 | VINASANFU MATERIAL CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-01-09 | 其他诊断试剂 | VINASANFU MATERIAL CO LTD | 越南 | $86 |
| 2024-01-09 | 其他诊断试剂 | VINASANFU MATERIAL CO LTD | 越南 | $268 |