Euromade Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Euromade Việt Nam

128
进口笔数
0
出口笔数
$4.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $316.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $202.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $230.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $232.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $218.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $213.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $316.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $198.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $170.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $196.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $169.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $136.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $155.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $202.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $230.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $232.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $218.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $213.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $316.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $198.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $170.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $196.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $169.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $136.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $155.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106109166
企查查编码QVN3RVC1KC
成立日期2013-02-22
联系地址Tổ dân phố Miêu Nha 3, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EUROMADE VIỆT NAM
企业英文名称EUROMADE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C5-2 và Lô C5-3, Cụm công nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84969425437
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
842121水净化机械
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
853710电力控制板
391740塑料管件
853650其他电气开关
841381其他泵和提升机
392490塑料家用制品
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国68$3.72M
美国16$370.6K
中国28$265.6K
中国台湾8$163.4K
泰国7$49.0K
意大利1$621

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BioNTech Co., Ltd.韩国18$1.29M水净化机械、过滤净化器零件
Wonbong Co., Ltd.韩国18$1.26M水净化机械、阀门龙头
GNB Korea Co., Ltd.韩国22$829.4K水净化机械、过滤净化器零件
Claire Technologies LLC美国9$288.6K氧化铝、水净化机械
Bion Tech Life Co., Ltd.韩国4$111.3K水净化机械、过滤净化器零件
FLOWAVE CO LTD中国台湾3$75.3K其他往复泵、过滤净化器零件
Newtech Corp.韩国3$73.4K其他车辆零件、其他聚酰胺
Dongguan Sanjing Water Purification Equipment Co., Ltd.中国8$60.5K过滤净化器零件、水净化机械
Swun Chyan (Thailand) Co., Ltd.泰国7$49.0K过滤净化器零件、其他塑料制品
Next Filtration Technologies, Inc.美国3$33.3K聚合物离子交换剂、其他天然砂

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27水净化机械YUYAO YADONG PLASTIC CO LTD中国$24.8K
2026-03-26静止变流器Wonbong Co., Ltd.韩国$0
2026-03-26其他泵和提升机Wonbong Co., Ltd.韩国$0
2026-03-26水净化机械Wonbong Co., Ltd.韩国$82.8K
2026-03-26电力控制板Wonbong Co., Ltd.韩国$0
2026-03-26其他电气开关Wonbong Co., Ltd.韩国$0
2026-03-26阀门龙头Wonbong Co., Ltd.韩国$0
2026-03-26阀门龙头Wonbong Co., Ltd.韩国$0
2026-03-26其他塑料管材Wonbong Co., Ltd.韩国$0
2026-03-26电力控制板Wonbong Co., Ltd.韩国$0

相关企业 · 同类产品

Euromade Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →