Euromade Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Euromade Việt Nam
128
进口笔数
0
出口笔数
$4.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106109166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RVC1KC |
| 成立日期 | 2013-02-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Miêu Nha 3, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EUROMADE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EUROMADE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C5-2 và Lô C5-3, Cụm công nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84969425437 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 68 | $3.72M |
| 美国 | 16 | $370.6K |
| 中国 | 28 | $265.6K |
| 中国台湾 | 8 | $163.4K |
| 泰国 | 7 | $49.0K |
| 意大利 | 1 | $621 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BioNTech Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $1.29M | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Wonbong Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $1.26M | 水净化机械、阀门龙头 |
| GNB Korea Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $829.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Claire Technologies LLC | 美国 | 9 | $288.6K | 氧化铝、水净化机械 |
| Bion Tech Life Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $111.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| FLOWAVE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $75.3K | 其他往复泵、过滤净化器零件 |
| Newtech Corp. | 韩国 | 3 | $73.4K | 其他车辆零件、其他聚酰胺 |
| Dongguan Sanjing Water Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $60.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Swun Chyan (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $49.0K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| Next Filtration Technologies, Inc. | 美国 | 3 | $33.3K | 聚合物离子交换剂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 水净化机械 | YUYAO YADONG PLASTIC CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-03-26 | 静止变流器 | Wonbong Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-03-26 | 其他泵和提升机 | Wonbong Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-03-26 | 水净化机械 | Wonbong Co., Ltd. | 韩国 | $82.8K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | Wonbong Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-03-26 | 其他电气开关 | Wonbong Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-03-26 | 阀门龙头 | Wonbong Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-03-26 | 阀门龙头 | Wonbong Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-03-26 | 其他塑料管材 | Wonbong Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | Wonbong Co., Ltd. | 韩国 | $0 |