Tan Hoang Ky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tân Hoàng Kỳ
78
进口笔数
0
出口笔数
$501.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501580678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ84PTRQ |
| 成立日期 | 2010-04-12 |
| 联系地址 | Số 175/1C Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HOÀNG KỲ |
| 企业英文名称 | TÂN HOÀNG KỲ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 175/1C Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842543595519 |
| 邮箱 | tanhoangky@vnn.vn |
| 传真 | 0643576801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 33 | $132.5K |
| 英国 | 15 | $121.3K |
| 中国 | 27 | $119.0K |
| 荷兰 | 15 | $35.2K |
| 西班牙 | 8 | $24.4K |
| 美国 | 12 | $16.4K |
| 泰国 | 1 | $10.2K |
| 意大利 | 10 | $8.2K |
| 欧盟 | 3 | $4.9K |
| 加拿大 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rig Sol Ltd. | 英国 | 8 | $101.5K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| Linsen Parts B.V. | 荷兰 | 7 | $57.1K | 其他电气开关、纺织增强橡胶管 |
| Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $54.7K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Sia Fixparts | 拉脱维亚 | 8 | $46.8K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Genuine Parts GmbH | 德国 | 5 | $22.5K | 车辆照明信号零件、其他电气开关 |
| A.M.T. Auto Motor Technik Handelsgesellschaft mbH | 德国 | 4 | $18.5K | 其他电气开关、钢铁铰接链 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.5K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Coldchain Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.3K | 制冷设备零件 |
| Henan Windoo Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 铜绕组线、其他钢铁制品 |
| A.M.T. Auto Motor Technik Handelsgesellschaft mbH | 荷兰 | 3 | $561 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 夹层安全玻璃 | A M T AUTO MOTOR TECHNIK HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 马来西亚 | $550 |
| 2026-04-14 | 夹层安全玻璃 | A M T AUTO MOTOR TECHNIK HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 马来西亚 | $550 |
| 2026-04-06 | 滑轮飞轮 | Sia Fixparts | 德国 | $837 |
| 2026-04-06 | 发动机点火零件 | Sia Fixparts | 德国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 滑轮飞轮 | Sia Fixparts | 德国 | $837 |
| 2026-04-06 | 发动机泵 | Sia Fixparts | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 测量仪器 | Sia Fixparts | 德国 | $567 |
| 2026-04-06 | 发动机点火零件 | Sia Fixparts | 德国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 铜垫圈 | Sia Fixparts | 德国 | $69 |
| 2026-04-06 | 测量仪器 | Sia Fixparts | 德国 | $567 |