Tan Hoang Ky Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Tân Hoàng Kỳ

84
进口笔数
0
出口笔数
$545.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $931 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $319 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $37.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $931 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $319 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $37.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3501580678
企查查编码QVNJ84PTRQ
成立日期2010-04-12
联系地址Số 175/1C Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN HOÀNG KỲ
企业英文名称TÂN HOÀNG KỲ COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 175/1C Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842543595519
邮箱tanhoangky@vnn.vn
传真0643576801
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
400931纺织增强橡胶管
853650其他电气开关
848410金属复合垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
848140安全阀
902690流量压力检测零件
731816螺纹螺母
851290车辆照明信号零件
841330发动机泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国37$158.2K
中国31$125.4K
英国15$121.3K
荷兰17$45.9K
西班牙8$24.4K
美国12$16.4K
泰国1$10.2K
意大利11$9.0K
欧盟3$4.9K
加拿大1$4.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rig Sol Ltd.英国8$101.5K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
Linsen Parts B.V.荷兰8$65.3K其他电气开关、纺织增强橡胶管
Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd.新加坡6$54.7K绝缘电线、绝缘电线
Sia Fixparts拉脱维亚9$48.4K非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件
A.M.T. Auto Motor Technik Handelsgesellschaft mbH德国5$34.9K发动机泵、车用照明信号装置
Genuine Parts GmbH德国5$22.5K车辆照明信号零件、其他电气开关
Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd.中国3$17.5K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Coldchain Management Pte. Ltd.新加坡2$16.3K制冷设备零件、制冷压缩机
PME Power Systems Group Ltd.英国3$14.7K其他橡胶带、滚珠轴承
A.M.T. Auto Motor Technik Handelsgesellschaft mbH荷兰3$561钢铁螺钉螺栓、螺纹钢制管件

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26滑轮飞轮PME Power Systems Group Ltd.德国$12.6K
2026-06-22其他车辆零件Linsen Parts B.V.德国$606
2026-06-22车辆制动零件Linsen Parts B.V.土耳其$337
2026-06-22纺织增强橡胶管Linsen Parts B.V.中国$112
2026-06-22车辆散热器Linsen Parts B.V.意大利$32
2026-06-22车辆悬挂零件Linsen Parts B.V.荷兰$206
2026-06-22非泡沫橡胶密封件Linsen Parts B.V.德国$154
2026-06-22车桥及零件Linsen Parts B.V.德国$2.7K
2026-06-22螺纹钢制管件Linsen Parts B.V.德国$68
2026-06-22纺织增强橡胶管Linsen Parts B.V.中国$113

相关企业 · 同类产品

Tan Hoang Ky Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →