IBS EN System Deployment JSC

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRIểN KHAI Hệ THốNG IBS EN

78
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $556 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $147.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $556 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $147.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107780458
企查查编码QVNQ6NJ4UY
成立日期2017-03-29
联系地址VP7, tầng 24, tháp B, tòa nhà 173 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRIỂN KHAI HỆ THỐNG IBS EN
企业英文名称IBS EN SYSTEM DEPLOYMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址VP7, tầng 24, tháp B, tòa nhà 173 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84913308783
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853890电器装置零件
902620压力测量仪
902519非液体温度计
902580组合测量仪器
851762通信设备
851829未装壳扬声器
852190非磁带视频设备
851810麦克风及支架
851840音频放大器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$494.6K
墨西哥25$397.5K
美国12$61.4K
德国10$44.8K
瑞典12$36.6K
韩国4$24.0K
意大利11$21.8K
印度4$9.3K
瑞士4$6.8K
新加坡1$5.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honeywell Pte. Ltd.新加坡28$637.7K电力控制板、气体烟雾分析仪
Honeywell International Sdn. Bhd.马来西亚24$302.1K电力控制板、电气信号装置
Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国4$52.9K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Regin Controls Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$23.5K阀门龙头、阀门零件
Korea Flowmeter Industry Co., Ltd.韩国1$21.8K液体流量计、压力测量仪
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国1$20.2K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Honeywell Engineering Sdn. Bhd.马来西亚4$17.2K电力控制板、其他电视摄像机
Regin Controls Sverige AB瑞典4$13.2K电力控制板、其他自动控制仪
Deos Singapore Pte. Ltd.新加坡3$11.2K组合测量仪器、电力控制板
ADFWEB.COM S.r.l.意大利2$3.4K通信设备、其他自动控制仪

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03未装壳扬声器HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$390
2026-04-03未装壳扬声器HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$390
2026-04-03单个扬声器HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$1.0K
2026-04-03电力控制板HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$1.7K
2026-04-03电力控制板HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$1.7K
2026-04-03单个扬声器HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$1.0K
2026-04-01压力测量仪REGIN CONTROLS SVERIGE AB瑞士$1.4K
2026-04-01压力测量仪REGIN CONTROLS SVERIGE AB瑞士$1.4K
2026-04-01电力控制板REGIN CONTROLS SVERIGE AB瑞典$873
2026-04-01电气信号装置REGIN CONTROLS SVERIGE AB瑞典$234

相关企业 · 同类产品

IBS EN System Deployment JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →