IBS EN System Deployment JSC
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRIểN KHAI Hệ THốNG IBS EN
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107780458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6NJ4UY |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | VP7, tầng 24, tháp B, tòa nhà 173 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRIỂN KHAI HỆ THỐNG IBS EN |
| 企业英文名称 | IBS EN SYSTEM DEPLOYMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | VP7, tầng 24, tháp B, tòa nhà 173 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84913308783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $494.6K |
| 墨西哥 | 25 | $397.5K |
| 美国 | 12 | $61.4K |
| 德国 | 10 | $44.8K |
| 瑞典 | 12 | $36.6K |
| 韩国 | 4 | $24.0K |
| 意大利 | 11 | $21.8K |
| 印度 | 4 | $9.3K |
| 瑞士 | 4 | $6.8K |
| 新加坡 | 1 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $637.7K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 24 | $302.1K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Regin Controls Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $23.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Korea Flowmeter Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.8K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Honeywell Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $17.2K | 电力控制板、其他电视摄像机 |
| Regin Controls Sverige AB | 瑞典 | 4 | $13.2K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| Deos Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.2K | 组合测量仪器、电力控制板 |
| ADFWEB.COM S.r.l. | 意大利 | 2 | $3.4K | 通信设备、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 未装壳扬声器 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $390 |
| 2026-04-03 | 未装壳扬声器 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $390 |
| 2026-04-03 | 单个扬声器 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 单个扬声器 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 压力测量仪 | REGIN CONTROLS SVERIGE AB | 瑞士 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 压力测量仪 | REGIN CONTROLS SVERIGE AB | 瑞士 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | REGIN CONTROLS SVERIGE AB | 瑞典 | $873 |
| 2026-04-01 | 电气信号装置 | REGIN CONTROLS SVERIGE AB | 瑞典 | $234 |