Viettrung Trade & Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 去梗烟草
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Việt Trung
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$12.78M
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104371707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4E0G9Q4 |
| 成立日期 | 2009-12-16 |
| 联系地址 | Số 30B, Khối 13, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIETTRUNG TRADE AND IMPORT - EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30B, Khối 13, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt |
| 电话 | 02435832092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 19 | $5.45M |
| 美国 | 8 | $2.85M |
| 菲律宾 | 13 | $1.40M |
| 越南 | 8 | $899.0K |
| 阿联酋 | 6 | $803.9K |
| 匈牙利 | 3 | $514.8K |
| 中国香港 | 2 | $116.3K |
| 柬埔寨 | 6 | $102.8K |
| 印度尼西亚 | 7 | $36 |
| 希腊 | 2 | $23 |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangroup International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.83M | 去梗烟草、再造烟草 |
| Agronix Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.33M | 去梗烟草 |
| Alliance One International, LLC | 美国 | 7 | $2.27M | 去梗烟草、未加工烟草 |
| Prudence Development & Management | 菲律宾 | 10 | $1.40M | 去梗烟草、非瓦楞折叠盒 |
| Gouldlink International Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $1.36M | 去梗烟草、烟草废料 |
| Premium Tobacco International DMCC | 阿联酋 | 5 | $803.9K | 去梗烟草、香烟 |
| Sangroup Europe Kft. | 匈牙利 | 3 | $693.9K | 去梗烟草 |
| Hongtong Ruixiang International Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 6 | $305.6K | 其他吸食用烟草、咖啡提取物 |
| June Kruoch Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $102.8K | 去梗烟草、香烟 |
| PT Namora Gildea Indah Abadi | 印度尼西亚 | 6 | $35 | 去梗烟草、烟草废料 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 去梗烟草 | AGRONIX TRADING PTE LTD | — | $136.6K |
| 2026-04-06 | 去梗烟草 | AGRONIX TRADING PTE LTD | — | $121.2K |
| 2026-02-12 | 去梗烟草 | AGRONIX TRADING PTE LTD | — | $68.3K |
| 2026-02-12 | 去梗烟草 | AGRONIX TRADING PTE LTD | — | $60.6K |
| 2026-02-11 | 烟草废料 | GOULDLINK INTERNATIONAL PTE LTD | — | $11.3K |
| 2026-02-09 | 去梗烟草 | UNIVERSAL LEAF (ASIA) PTE LTD | — | $5 |
| 2026-01-17 | 去梗烟草 | Sangroup Europe Kft. | — | $179.1K |
| 2025-12-19 | 去梗烟草 | CV JAYA KEMBAR SENTOSA | — | $73.3K |
| 2025-11-15 | 其他吸食用烟草 | HONGTONG RUIXIANG INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $77.5K |
| 2025-11-11 | 去梗烟草 | SHAMLAN FZE | 阿联酋 | $8 |