GP Vina Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT GP VINA
11
进口笔数
2
出口笔数
$131.1K
进口金额
$19.5K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2023-05-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108766495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG1FX84 |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | Số nhà 27, hẻm 52/11/50 Phố Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT GP VINA |
| 企业英文名称 | GP VINA PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27, hẻm 52/11/50 Phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84793113999 |
| 邮箱 | tony.luu@gppaperstraw.vn |
| 官网 | gppaperstraw.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38.96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $131.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengchuan Pulp & Paper Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.6K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
| Wenzhou Mingjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.6K | 塑料涂布纸板、未涂布纸≤150克 |
| Guangzhou BMPaper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.9K | 重未涂布纸、涂布纸板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wepack Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.5K | 纸制卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 塑料涂布纸板 | WENZHOU MINGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-08 | 未涂布纸≤150克 | WENZHOU MINGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-08 | 塑料涂布纸板 | WENZHOU MINGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-10-02 | 塑料涂布纸板 | WENZHOU MINGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-03-18 | 涂布纸卷 | HENGCHUAN PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-18 | 涂布纸卷 | HENGCHUAN PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-18 | 涂布纸卷 | HENGCHUAN PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-03-10 | 塑料涂布纸板 | WENZHOU MINGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-12-26 | 塑料涂布纸板 | WENZHOU MINGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-26 | 塑料涂布纸板 | Wenzhou Mingjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-24 | 纸制卷轴 | WEPACK CO., LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2023-03-08 | 纸制卷轴 | Wepack Co., Ltd. | 韩国 | $9.8K |