Neva Viet Nam International Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử THươNG MạI ACERCOM VIệT NAM
5
进口笔数
112
出口笔数
$957.2K
进口金额
$3.92M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-08
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301218518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM2S14T |
| 成立日期 | 2022-08-25 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Hội, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ THƯƠNG MẠI ACERCOM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 368, đường Lý Thường Kiệt, Tổ dân phố Thị Cầu 6, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84912377233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $957.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $3.92M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $957.2K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $3.53M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $269.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Transimage Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $92.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $27.5K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 2 | $1.3K | 其他印刷品、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $65.7K |
| 2026-07-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $67.9K |
| 2026-07-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-07-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $23.3K |
| 2026-07-24 | 非CRT电脑显示器 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-07-03 | 非CRT电脑显示器 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |
| 2026-07-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $19.1K |
| 2026-07-03 | 非CRT电脑显示器 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-03 | 非CRT电脑显示器 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Kunshan Zhanshangchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $29.4K |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 10公斤以下便携电脑 | Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-08 | 10公斤以下便携电脑 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2026-07-08 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.0K |
| 2026-07-08 | 10公斤以下便携电脑 | Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-08 | 非CRT电脑显示器 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $978 |
| 2026-06-29 | 10公斤以下便携电脑 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2026-06-27 | 10公斤以下便携电脑 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2026-06-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.9K |
| 2026-06-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-15 | 非CRT电脑显示器 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $421 |