Kim Duc Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM ĐứC THịNH
300
进口笔数
12
出口笔数
$7.41M
进口金额
$60.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
37
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309729359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TYBD50 |
| 成立日期 | 2010-01-15 |
| 联系地址 | Lầu 7, Tòa nhà Perfect, Số 150Bis Lê Thị Hồng Gấm, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM ĐỨC THỊNH |
| 企业英文名称 | KIM DUC THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 51 Nguyễn Cư Trinh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862990532 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48.5445亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 252620 | 块滑石 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 292229 | 其他氨基酚 |
| 290410 | 磺基烃衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151800 | 改性油脂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 97 | $3.22M |
| 印度尼西亚 | 72 | $2.31M |
| 中国 | 41 | $746.1K |
| 中国台湾 | 23 | $450.3K |
| 印度 | 23 | $187.6K |
| 马来西亚 | 18 | $178.7K |
| 日本 | 10 | $160.1K |
| 泰国 | 13 | $87.7K |
| 德国 | 1 | $54.7K |
| 巴西 | 3 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $60.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kukdo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 86 | $3.16M | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Kansai Prakarsa Coatings Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 52 | $1.88M | 醇酸树脂、水性聚合物涂料 |
| Ktrade Exports Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $404.5K | 其他精油、其他天然树脂 |
| NEW DAH DIING CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | 10 | $188.0K | 磺基烃衍生物 |
| Sibelco Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $178.7K | 高岭土、天然硅砂 |
| EDSTACHEM (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $164.5K | 二氧化钛颜料(<80%)、高岭土 |
| 20 Microns Ltd. | 印度 | 20 | $158.9K | 高岭土、块滑石 |
| Guangzhou Xinjinlong Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $153.4K | 芳香族多元羧酸、芳香多元酸 |
| Kisuma Asia Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $145.1K | 其他无机酸盐、其他氧化镁 |
| Zhejiang OuHua Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $108.4K | 二氯甲烷、乙酸乙酯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | 9 | $58.5K | 其他液化石油气、其他塑料包装制品 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $1.5K | 丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 其他氨基酚 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $12.3K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $12.3K |
| 2026-04-29 | 其他氨基酚 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2026-04-29 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $11.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 环氧树脂 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $704 |
| 2026-04-02 | 改性油脂 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-01-19 | 改性油脂 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-12-19 | 环氧树脂 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $607 |
| 2025-09-11 | 改性油脂 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-09-04 | 环氧树脂 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $181 |
| 2025-06-03 | 改性油脂 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-03-05 | 改性油脂 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-10-11 | 改性油脂 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-07-29 | 改性油脂 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $3.6K |