Kim Duc Thinh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 环氧树脂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIM ĐứC THịNH

300
进口笔数
12
出口笔数
$7.41M
进口金额
$60.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
37
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $344.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $85.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $306.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.5K · 4 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-11进口 $128.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $314.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $285.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $248.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $134.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $162.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $224.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $184.5K · 9 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-08进口 $344.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $154.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.7K · 6 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-11进口 $180.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $253.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $172.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $127.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $177.0K · 8 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-04进口 $250.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $162.7K · 7 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-07进口 $140.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.3K · 7 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-10进口 $177.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $175.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $296.2K · 10 笔出口 $607 · 1 笔2026-01进口 $77.6K · 4 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-02进口 $144.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $228.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $268.5K · 5 笔出口 $6.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $85.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $306.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.5K · 4 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-11进口 $128.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $314.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $285.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $248.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $134.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $162.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $224.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $184.5K · 9 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-08进口 $344.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $154.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.7K · 6 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-11进口 $180.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $253.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $172.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $127.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $177.0K · 8 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-04进口 $250.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $162.7K · 7 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-07进口 $140.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.3K · 7 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-10进口 $177.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $175.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $296.2K · 10 笔出口 $607 · 1 笔2026-01进口 $77.6K · 4 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-02进口 $144.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $228.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $268.5K · 5 笔出口 $6.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0309729359
企查查编码QVN7TYBD50
成立日期2010-01-15
联系地址Lầu 7, Tòa nhà Perfect, Số 150Bis Lê Thị Hồng Gấm, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM ĐỨC THỊNH
企业英文名称KIM DUC THINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, 51 Nguyễn Cư Trinh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862990532
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48.5445亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390730环氧树脂
390750醇酸树脂
390890其他聚酰胺
382499其他化学制剂
250510天然硅砂
252620块滑石
130190其他天然树脂
251110天然硫酸钡
292229其他氨基酚
290410磺基烃衍生物

出口

HS 编码产品
151800改性油脂
390730环氧树脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国97$3.22M
印度尼西亚72$2.31M
中国41$746.1K
中国台湾23$450.3K
印度23$187.6K
马来西亚18$178.7K
日本10$160.1K
泰国13$87.7K
德国1$54.7K
巴西3$13.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$60.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kukdo Chemical Co., Ltd.韩国86$3.16M环氧树脂、其他化学制剂
Kansai Prakarsa Coatings Co., Ltd.印度尼西亚52$1.88M醇酸树脂、水性聚合物涂料
Ktrade Exports Pte. Ltd.新加坡16$404.5K其他精油、其他天然树脂
NEW DAH DIING CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD中国台湾10$188.0K磺基烃衍生物
Sibelco Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚18$178.7K高岭土、天然硅砂
EDSTACHEM (M) Sdn. Bhd.马来西亚17$164.5K二氧化钛颜料(<80%)、高岭土
20 Microns Ltd.印度20$158.9K高岭土、块滑石
Guangzhou Xinjinlong Industry Co., Ltd.中国7$153.4K芳香族多元羧酸、芳香多元酸
Kisuma Asia Singapore Pte. Ltd.新加坡9$145.1K其他无机酸盐、其他氧化镁
Zhejiang OuHua Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd.中国10$108.4K二氯甲烷、乙酸乙酯

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Winfield Chemical Co., Ltd.越南9$58.5K其他液化石油气、其他塑料包装制品
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南3$1.5K丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 300)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29环氧树脂KUKDO CHEMICAL CO LTD韩国$10.8K
2026-04-29其他氨基酚KUKDO CHEMICAL CO LTD韩国$1.4K
2026-04-29其他化学制剂KUKDO CHEMICAL CO LTD韩国$5.4K
2026-04-29环氧树脂KUKDO CHEMICAL CO LTD韩国$10.8K
2026-04-29环氧树脂KUKDO CHEMICAL CO LTD韩国$12.3K
2026-04-29其他化学制剂KUKDO CHEMICAL CO LTD韩国$5.4K
2026-04-29环氧树脂KUKDO CHEMICAL CO LTD韩国$12.3K
2026-04-29其他氨基酚KUKDO CHEMICAL CO LTD韩国$1.4K
2026-04-29环氧树脂KUKDO CHEMICAL CO LTD韩国$11.2K
2026-04-29环氧树脂KUKDO CHEMICAL CO LTD韩国$11.2K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20环氧树脂KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$704
2026-04-02改性油脂WINFIELD CHEMICAL CO LTD越南$5.9K
2026-01-19改性油脂WINFIELD CHEMICAL CO LTD越南$5.4K
2025-12-19环氧树脂KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$607
2025-09-11改性油脂WINFIELD CHEMICAL CO LTD越南$5.3K
2025-09-04环氧树脂KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$181
2025-06-03改性油脂WINFIELD CHEMICAL CO LTD越南$5.3K
2025-03-05改性油脂WINFIELD CHEMICAL CO LTD越南$3.5K
2024-10-11改性油脂WINFIELD CHEMICAL CO LTD越南$5.4K
2024-07-29改性油脂WINFIELD CHEMICAL CO LTD越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

Kim Duc Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →