UCT Foundation & Geotechnics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非合成纤维绳网
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐịA Kỹ THUậT Và NềN MóNG UCT
22
进口笔数
0
出口笔数
$794.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101785812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6KAHKA |
| 成立日期 | 2005-09-20 |
| 联系地址 | Số 85 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA KỸ THUẬT VÀ NỀN MÓNG UCT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 85 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842438716888 |
| 邮箱 | info@uctgeo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $554.3K |
| 韩国 | 6 | $221.8K |
| 朝鲜 | 1 | $15.6K |
| 中国台湾 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $467.9K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Samjin Steel Industry Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $237.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Tensar International Ltd. | 中国 | 3 | $86.4K | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
| GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.3K | 其他工业用纺织品、橡胶涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 其他钢铁制品 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2025-07-03 | 其他钢铁制品 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-07-03 | 其他钢铁制品 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $74 |
| 2025-07-03 | 钢绞线缆 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2025-07-03 | 其他钢铁制品 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $599 |
| 2025-07-03 | 其他钢铁制品 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-07-03 | 钢绞线缆 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $13.3K |
| 2025-07-03 | 其他钢铁制品 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-07-03 | 钢绞线缆 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2025-07-03 | 其他钢铁制品 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $599 |