UCT Foundation & Geotechnics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非合成纤维绳网

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐịA Kỹ THUậT Và NềN MóNG UCT

22
进口笔数
0
出口笔数
$794.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-03
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.6K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101785812
企查查编码QVNE6KAHKA
成立日期2005-09-20
联系地址Số 85 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA KỸ THUẬT VÀ NỀN MÓNG UCT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 85 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842438716888
邮箱info@uctgeo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560890非合成纤维绳网
732690其他钢铁制品
731210钢绞线缆
392690其他塑料制品
590700处理纺织物
630533PP/PE编织袋
590310PVC涂层织物
591190其他工业用纺织品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$554.3K
韩国6$221.8K
朝鲜1$15.6K
中国台湾1$2.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd.中国11$467.9K滚珠轴承、其他自行车零件
Samjin Steel Industry Co., Ltd.韩国7$237.5K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Tensar International Ltd.中国3$86.4K其他塑料制品、其他玻璃纤维
GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD中国台湾1$2.3K其他工业用纺织品、橡胶涂层织物

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-03其他钢铁制品SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$20
2025-07-03其他钢铁制品SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$1.2K
2025-07-03其他钢铁制品SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$74
2025-07-03钢绞线缆SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$4
2025-07-03其他钢铁制品SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$599
2025-07-03其他钢铁制品SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$2.6K
2025-07-03钢绞线缆SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$13.3K
2025-07-03其他钢铁制品SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$2.6K
2025-07-03钢绞线缆SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$14.5K
2025-07-03其他钢铁制品SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$599

相关企业 · 同类产品

UCT Foundation & Geotechnics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →