HA THANH CONG CONSTRUCTION MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG Hà THàNH CôNG
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$4.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702698503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYVFK9M |
| 成立日期 | 2018-09-05 |
| 联系地址 | Số 134, đường Lê Văn Tiên, Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG HÀ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | HA THANH CONG CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 134, đường Lê Văn Tiên, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84903974409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | 5 | $4.6K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 安全阀 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $403 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $666 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $41 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $364 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $72 |
| 2026-01-05 | 其他风扇 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $633 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $173 |
| 2026-01-05 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $64 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $38 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $19 |