ZHEJIANG MINH CHAU CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 椰壳纤维纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Châu - Chiết Giang
1
进口笔数
4
出口笔数
$17.9K
进口金额
$42.1K
出口金额
2025-10-23
最近进口
2025-09-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106114014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XARG95 |
| 成立日期 | 2013-03-01 |
| 联系地址 | Số 19, ngách 2/107, đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH CHÂU - CHIẾT GIANG |
| 企业英文名称 | ZHEJIANG - MINH CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngách 2/107, đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1520 - Sản xuất giày dép 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842438720699 |
| 传真 | 02438720699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530810 | 椰壳纤维纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $42.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $14.8K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 加拿大 | 1 | $3.1K | 针织机零件、纺织物处理机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI YIXING SISAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | 4 | $42.1K | 黄麻纱线、黄麻纱线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 工业陶瓷制品 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-23 | 纺织传送带 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-23 | 其他钢铁制品 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-10-23 | 其他工业用纺织品 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-10-23 | 针织机零件 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-10-23 | 其他塑料制品 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-10-23 | 其他塑料制品 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-23 | 针织机零件 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-23 | 8477机器零件 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-23 | 其他塑料制品 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 椰壳纤维纱 | GUANGXI YIXING SISAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-12-17 | 椰壳纤维纱 | GUANGXI YIXING SISAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-04-20 | 椰壳纤维纱 | GUANGXI YIXING SISAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-07-02 | 椰壳纤维纱 | GUANGXI YIXING SISAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.0K |