ONEFOOD VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ONEFOOD VIệT NAM
- 邮箱3
72
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106741713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW9QFAM |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | LK10-30, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ONEFOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ONEFOOD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK10-30, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +842485883666 |
| 邮箱 | onefood@onefood.vn |
| 传真 | +842485883666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 851610 | 电热水器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 49 | $1.63M |
| 中国 | 12 | $239.9K |
| 捷克 | 5 | $60.9K |
| 奥地利 | 4 | $12.5K |
| 中国台湾 | 1 | $20 |
| 新加坡 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FULL SCENT TRADING CO.,LTD | 韩国 | 45 | $1.57M | 其他食品制剂 |
| PRIMEAST CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | 6 | $129.4K | 家用电器零件、电动食品处理器 |
| GUANGZHOU TOPLUS FOOD EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $93.5K | 电热水器、其他塑料制品 |
| KAYSER BERNDORF GMBH | 德国 | 7 | $73.1K | 其他非金属氧化合物、手动食品器具 |
| FULL SCENT TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $41.0K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| K-Crewbio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.8K | 其他非金属氧化合物 |
| fe2c2a9d0050a46a5d62918862bac29e | 1 | $9.0K | ||
| LI WAH HOUSEHOLD TRADING LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 高精度天平 |
| SHENZHEN COMBINE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| KAYSER S R O | 捷克 | 1 | $352 | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家用电器零件 | — | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 家用电器零件 | PRIMEAST CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | FULL SCENT TRADING CO., LTD. | 韩国 | $41.0K |
| 2026-02-04 | 电热水器 | GUANGZHOU TOPLUS FOOD EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-12-10 | 其他食品制剂 | DONGSUH CO INC | 韩国 | $2 |
| 2025-10-15 | 其他食品制剂 | FULL SCENT TRADING CO.,LTD | 韩国 | $39.3K |
| 2025-09-17 | 其他食品制剂 | FULL SCENT TRADING CO.,LTD | 韩国 | $39.3K |
| 2025-09-17 | 其他食品制剂 | FULL SCENT TRADING CO.,LTD | 韩国 | $40.1K |
| 2025-09-17 | 其他食品制剂 | FULL SCENT TRADING CO.,LTD | 韩国 | $40.1K |
| 2025-07-21 | 其他非金属氧化合物 | KAYSER BERNDORF GMBH | 捷克 | $23.7K |