Ngoc Anh Service One Remember Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 纺织废料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DịCH Vụ NGọC ANH
123
进口笔数
0
出口笔数
$48.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301021617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32XY6NB |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | Khu nhà ở bến xe, đường Nguyễn Bình, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ NGỌC ANH |
| 企业英文名称 | NGOC ANH SERVICE ONE REMEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu nhà ở bến xe, đường Nguyễn Bình, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | +84923386666 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 631090 | 纺织废料 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $32.8K |
| 中国 | 19 | $9.1K |
| 斯里兰卡 | 15 | $2.0K |
| 印度 | 5 | $975 |
| 中国台湾 | 8 | $863 |
| 韩国 | 8 | $702 |
| 意大利 | 3 | $647 |
| 西班牙 | 3 | $495 |
| 印度尼西亚 | 7 | $280 |
| 澳大利亚 | 2 | $119 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $48.0K | 女式合成泳装、化纤田径服 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 8 | $104 | 棉平纹布、25-70克非织造布 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19 | 窄幅弹性织物、非玻璃化转印纸 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $6 | 窄幅弹性织物 |
| CONG TY TNHH LINEA AQUA VIET NAM | 中国台湾 | 2 | $0 | 窄幅弹性织物、橡塑浸渍纱线 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-09-08 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-09-08 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2025-09-08 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-09-08 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-09-08 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-09-08 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-09-08 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-09-08 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-08-14 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |